Vietnam W
3 : 1
FT · Primo tempo 1:0
·
Thailandia W

Vietnam W vs Thailandia W

Risultato finale: Vietnam W 3-1 Thailandia W in Asean Championship Women, 19 agosto 2025. Scontri diretti negli ultimi 3 incontri: 3 vittorie per Vietnam W, 0 pareggi, 0 vittorie per Thailandia W.

Panoramica

Calcio
Asean Championship Women · 3rd place Final
Forma
LWLLL Vietnam W
LWWLL Thailandia W
  1. 34' N. Kaewanta
  2. 44' T. Tran Thi
  3. 45' Phạm Hải Yến · Nguyễn Thị Bích Thùy 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Nguyễn Thị Vạn Trần Thị Duyên
  6. 58' Ngân Thị Vạn Sự Phạm Hải Yến
  7. 61' R. Moondong T. Promthongmee
  8. 62' P. Aupachai N. Kaewanta
  9. 65' Huỳnh Như 2-0
  10. 68' Nguyễn Thị Bích Thùy · Nguyễn Thị Vạn 3-0
  11. 74' Lương Thị Thu Thương Trần Thị Thu
  12. 80' W. Kwaenkasikarm J. Jinantuya
  13. 83' J. Grønning P. Manowang
  14. 83' P. Thongrong M. Casteen
  15. 85' Nguyễn Thị Trúc Hương Thái Thị Thảo
  16. 86' Nguyễn Thị Thanh Nhã Huỳnh Như
  17. 87' 3-1 W. Kwaenkasikarm
  18. FT3-1

Formazioni

Vietnam W Allenatore: Đức Chung Mai
  1. 14Trần Thị Kim Thanh
  2. 15Trần Thị Duyên ▼ 46'
  3. 17Trần Thị Thu Thảo ▼ 85'
  4. 4Trần Thị Thu ▼ 74'
  5. 13Lê Thị Diễm My
  6. 3Chương Thị Kiều
  7. 11Thái Thị Thảo ▼ 85'
  8. 10Trần Thị Hải Linh
  9. 9Huỳnh Như ▼ 86'
  10. 23Nguyễn Thị Bích Thùy
  11. 12Phạm Hải Yến ▼ 58'

Panchina 12

  1. 19Nguyễn Thị Thanh Nhã ▲ 86'
  2. 8Nguyễn Thị Trúc Hương ▲ 85'
  3. 2Lương Thị Thu Thương ▲ 74'
  4. 21Ngân Thị Vạn Sự ▲ 58'
  5. 18Nguyễn Thị Vạn ▲ 46'
  6. 16Dương Thị Vân
  7. 22Nguyễn Thị Mỹ Anh
  8. 20Khổng Thị Hằng
  9. 6Trần Thị Thu Xuân
  10. 1Quách Thu Em
  11. 5Hoàng Thị Loan
  12. 7Nguyễn Thị Tuyết Dung
Thailandia W Allenatore: Futoshi Ikeda
  1. 22P. Homyamyen
  2. 17M. Casteen ▼ 83'
  3. 11C. Rodthong
  4. 19P. Klinklai
  5. 3S. Intaraprasit
  6. 4N. Kaewanta ▼ 62'
  7. 8P. Sontisawat
  8. 13P. Manowang ▼ 83'
  9. 16K. Phomsri
  10. 15T. Promthongmee ▼ 61'
  11. 23J. Jinantuya ▼ 80'

Panchina 11

  1. 10J. Grønning ▲ 83'
  2. 6P. Thongrong ▲ 83'
  3. 20W. Kwaenkasikarm ▲ 80'
  4. 21P. Aupachai ▲ 62'
  5. 12R. Moondong ▲ 61'
  6. 18C. Phungoen
  7. 5P. Keram
  8. 2S. Senabuth
  9. 14S. Chumphusaeng
  10. 7T. Cheunarom
  11. 1C. Panyarung

Statistiche

01
10

Confronto

6Partite17
19Segnati33
7Subiti28
3.17Gol per partita1.94
3Porta inviolata7
5Over 2.5 gol12
11Secondo tempo17

Precedenti

Pagina della partita