Thailand vs Vietnam
Skor akhir: Thailand 2-3 Vietnam di ASEAN Championship, 5 Januari 2025. Rekor pertemuan dalam 10 laga terakhir: 3 kemenangan Thailand, 4 seri, 3 kemenangan Vietnam.
Ringkasan
- Sepak bola
- ASEAN Championship · Final
- Stadion
- Rajamangala National Stadium, Bangkok
- Performa
- WWLLD Thailand
- WWWWD Vietnam
- 4' Pham Tuan Hai
- 8' 0-1 Phạm Tuấn Hải · Phạm Xuân Mạnh
- 13' W. Pomphan
- 15' N. T. Doan
- 28' B. Davis 1-1
- 34' ▲ Nguyễn Tiến Linh ▼ Nguyễn Xuân Son
- HT1-1
- 60' ▲ Nguyễn Quang Hải ▼ Doãn Ngọc Tân
- 60' ▲ Đỗ Duy Mạnh ▼ Nguyễn Văn Vĩ
- 64' S. Sarachat · B. Davis 2-1
- 75' W. Pomphan
- 75' W. Pomphan
- 79' T. Auksornsri
- 79' ▲ S. Ratree ▼ P. Gustavsson
- 80' ▲ N. Mickelson ▼ T. Auksornsri
- 82' 2-2 P. Hemviboongol bunuh diri
- 83' ▲ Đinh Thanh Bình ▼ Phạm Tuấn Hải
- 85' ▲ Nguyễn Hai Long ▼ Châu Ngọc Quang
- 90'+14 Nguyen Quang Hai
- 90'+20 H. L. Nguyen
- 90'+3 ▲ W. Kanitsribumphen ▼ P. Chamrasamee
- 90'+3 ▲ E. Panya ▼ B. Davis
- 90'+20 2-3 0 Nguyễn Hai Long
- FT2-3
Susunan pemain
- 1P. Khammai
- 3P. Hemviboon
- 21S. Bureerat
- 6T. Auksornsri ▼ 80'
- 4J. Khemdee
- 7S. Sarachat
- 8P. Chamrasamee ▼ 90'
- 13B. Davis ▼ 90'
- 18W. Pomphun
- 10S. Mueanta
- 9P. Gustavsson ▼ 79'
Cadangan 12
- 25S. Ratree ▲ 79'
- 12N. Mickelson ▲ 80'
- 22W. Kanitsribumphen ▲ 90'
- 17E. Panya ▲ 90'
- 23K. Pipatnadda
- 2J. Beresford
- 5C. Aukkee
- 11A. Yodsangwal
- 20K. Phatomakkakul
- 19W. Weidersjöe
- 15S. Promsupa
- 26K. Nontharat
- 21Nguyễn Đình Triệu
- 4Bùi Tiến Dũng
- 17Vũ Văn Thanh
- 7Phạm Xuân Mạnh
- 16Nguyễn Thành Chung
- 3Nguyễn Văn Vĩ ▼ 60'
- 25Doãn Ngọc Tân ▼ 60'
- 8Châu Ngọc Quang ▼ 85'
- 14Nguyễn Hoàng Đức
- 12Nguyễn Xuân Son ▼ 34'
- 10Phạm Tuấn Hải ▼ 83'
Cadangan 12
- 22Nguyễn Tiến Linh ▲ 34'
- 19Nguyễn Quang Hải ▲ 60'
- 2Đỗ Duy Mạnh ▲ 60'
- 18Đinh Thanh Bình ▲ 83'
- 24Nguyễn Hai Long ▲ 85'
- 15Bùi Vĩ Hào
- 1Nguyễn Filip
- 20Bùi Hoàng Việt Anh
- 5Trương Tiến Anh
- 6Nguyễn Thanh Bình
- 26Khuất Văn Khang
- 11Lê Phạm Thành Long
Statistik
13
40
Bandingkan
14Pertandingan12
33Mencetak24
21Kemasukan14
2.36Gol per laga2
3Nirkebobolan3
11Over 2.5 gol8
21Babak kedua20