Hà Nội F.C.
5 : 1
FT · Babak pertama 3:1
·
Ho Chi Minh

Hà Nội F.C. vs Ho Chi Minh

Skor akhir: Hà Nội F.C. 5-1 Ho Chi Minh di V.League 1, 18 Mei 2025. Rekor pertemuan dalam 10 laga terakhir: 6 kemenangan Hà Nội F.C., 2 seri, 2 kemenangan Ho Chi Minh.

Ringkasan

Sepak bola
V.League 1 · Pekan 23
Performa
WLDLL Hà Nội F.C.
LLWLW Ho Chi Minh
  1. 11' 0-1 João Pedro
  2. 23' H. L. Nguyen
  3. 24' Phạm Tuấn Hải 1-1
  4. 25' P. Lamothe
  5. 42' Nguyễn Văn Quyết 2-1
  6. 45'+2 Nguyễn Văn Quyết 3-1
  7. HT3-1
  8. 46' Vũ Đình Hai Phạm Xuân Mạnh
  9. 46' Bùi Ngọc Long Võ Hữu Việt Hoàng
  10. 46' Trần Mạnh Cường João Pedro
  11. 51' João Pedro 4-1
  12. 61' Bùi Văn Bình Lâm Thuận
  13. 62' Nguyễn Văn Trường P. Lamothe
  14. 62' L. Bobičanec Phạm Tuấn Hải
  15. 65' Đoàn Hải Quân Nguyễn Vũ Tín
  16. 74' Hoàng Vĩnh Nguyên Endrick
  17. 75' Nguyen Van Truong
  18. 75' Lê Xuân Tú Nguyễn Hai Long
  19. 84' K. Colonna Đào Văn Nam
  20. 90' João Pedro 5-1
  21. FT5-1

Susunan pemain

Hà Nội F.C. Pelatih: M. Teguramori
  1. 13Quan Văn Chuẩn
  2. 2Đỗ Duy Mạnh
  3. 7Phạm Xuân Mạnh ▼ 46'
  4. 17Đào Văn Nam ▼ 84'
  5. 45Lê Văn Xuân
  6. 88Đỗ Hùng Dũng
  7. 31P. Lamothe ▼ 62'
  8. 14Nguyễn Hai Long ▼ 75'
  9. 10Nguyễn Văn Quyết
  10. 80João Pedro ▼ 46'
  11. 9Phạm Tuấn Hải ▼ 62'

Cadangan 9

  1. 21Vũ Đình Hai ▲ 46'
  2. 19Nguyễn Văn Trường ▲ 62'
  3. 27L. Bobičanec ▲ 62'
  4. 25Lê Xuân Tú ▲ 75'
  5. 4K. Colonna ▲ 84'
  6. 5Nguyễn Văn Hoàng
  7. 67Trần Văn Thắng
  8. 74Trương Văn Thái Quý
  9. 99Daniel Passira
Ho Chi Minh Pelatih: Phùng Thanh Phương
  1. 89P. Lê Giang
  2. 19Schmidt Adriano
  3. 21Đào Quốc Gia
  4. 28Trần Hoàng Phúc
  5. 20Võ Hữu Việt Hoàng ▼ 46'
  6. 11Lâm Thuận ▼ 61'
  7. 14Endrick ▼ 74'
  8. 8Nguyễn Vũ Tín ▼ 65'
  9. 27Phan Nhật Thanh Long
  10. 16Nguyễn Thanh Khôi
  11. 30João Pedro ▼ 46'

Cadangan 9

  1. 18Bùi Ngọc Long ▲ 46'
  2. 32Trần Mạnh Cường ▲ 46'
  3. 26Bùi Văn Bình ▲ 61'
  4. 7Đoàn Hải Quân ▲ 65'
  5. 10Hoàng Vĩnh Nguyên ▲ 74'
  6. 5Z. Nguyen
  7. 17Nguyễn Minh Trung
  8. 29Nguyễn Hạ Long
  9. 67Nguyễn Mạnh Cường

Statistik

03
00

Klasemen

#Klub MGolSGPoin
1
Dược Nam Hà Nam Định
26 51 - 18 +33 57
2
Hà Nội F.C.
26 46 - 25 +21 49
3
Công An Nhân Dân
26 45 - 23 +22 45
4
Viettel SC
26 43 - 29 +14 44
5
CLB Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 24 - 20 +4 36
6
Hai Phong
26 29 - 27 +2 35
7
Binh Duong
26 31 - 40 -9 32
8
FLC Thanh Hoa F.C.
26 32 - 33 -1 31
9
Hoàng Anh Gia Lai
26 34 - 41 -7 29
10
Ho Chi Minh
26 19 - 36 -17 28
11
Quảng Nam F.C.
26 27 - 36 -9 26
12
Sông Lam Nghệ An F.C.
26 22 - 36 -14 26
13
SHB Đà Nẵng
26 24 - 42 -18 25
14
Bình Ðịnh F.C.
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Kemungkinan degradasi Degradasi

Bandingkan

27Pertandingan27
46Mencetak19
25Kemasukan36
1.7Gol per laga0.7
10Nirkebobolan8
14Over 2.5 gol9
27Babak kedua13

Pertemuan sebelumnya

Halaman pertandingan