Sông Lam Nghệ An F.C.
1 : 1
FT · Babak pertama 1:1
·
Quảng Nam F.C.

Sông Lam Nghệ An F.C. vs Quảng Nam F.C.

Skor akhir: Sông Lam Nghệ An F.C. 1-1 Quảng Nam F.C. di V.League 1, 20 April 2025. Rekor pertemuan dalam 10 laga terakhir: 2 kemenangan Sông Lam Nghệ An F.C., 6 seri, 2 kemenangan Quảng Nam F.C..

Ringkasan

Sepak bola
V.League 1 · Pekan 19
Performa
WLLWW Sông Lam Nghệ An F.C.
DLWLD Quảng Nam F.C.
  1. 6' Ngô Văn Lương 1-0
  2. 15' A. Eyenga
  3. 29' 1-1 C. Atshimene
  4. 34' V. L. Dang
  5. 39' Ho Khac Ngoc
  6. 40' M. Olaha
  7. HT1-1
  8. 46' Võ Văn Toàn Hoàng Thế Tài
  9. 46' Hoàng Vũ Samson Đặng Văn Lắm
  10. 63' Trần Đình Hoàng Ngô Văn Lương
  11. 63' Trần Mạnh Quỳnh Lê Đình Long Vũ
  12. 77' Nguyễn Văn Trạng Lê Vũ Quốc Nhật
  13. 77' Uông Ngọc Tiến Nguyễn Văn Hiệp
  14. FT1-1

Susunan pemain

Sông Lam Nghệ An F.C. Pelatih: Phan Như Thuật
  1. 1Nguyễn Văn Việt
  2. 55Hoàng Văn Khánh
  3. 8Hồ Văn Cường
  4. 2Vương Văn Huy
  5. 32Hồ Khắc Ngọc
  6. 17Trần Nam Hải
  7. 16Nguyễn Quang Vinh
  8. 10B. Kuku
  9. 7M. Olaha
  10. 38Lê Đình Long Vũ ▼ 63'
  11. 20Ngô Văn Lương ▼ 63'

Cadangan 9

  1. 6Trần Đình Hoàng ▲ 63'
  2. 11Trần Mạnh Quỳnh ▲ 63'
  3. 5Lê Văn Thành
  4. 9Đinh Xuân Tiến
  5. 19Phan Bá Quyền
  6. 21Phan Xuân Đại
  7. 26Cao Văn Bình
  8. 28Nguyễn Văn Bách
  9. 33Phan Văn Thành
Quảng Nam F.C. Pelatih: Văn Sỹ Sơn
  1. 1Nguyễn Văn Công
  2. 35Nguyễn Duy Dương
  3. 13Khổng Minh Gia Bảo
  4. 5A. Eyenga
  5. 12Trần Hoàng Hưng
  6. 21Nguyễn Văn Hiệp ▼ 77'
  7. 98Hoàng Thế Tài ▼ 46'
  8. 20Lê Vũ Quốc Nhật ▼ 77'
  9. 23Đặng Văn Lắm ▼ 46'
  10. 94U. Oduenyi
  11. 90C. Atshimene

Cadangan 9

  1. 18Võ Văn Toàn ▲ 46'
  2. 39Hoàng Vũ Samson ▲ 46'
  3. 11Nguyễn Văn Trạng ▲ 77'
  4. 17Uông Ngọc Tiến ▲ 77'
  5. 3Trần Ngọc Hiệp
  6. 19Đoàn Công Thành
  7. 26Tống Đức An
  8. 29Ngân Văn Đại
  9. 37Võ Ngọc Đức

Statistik

02
20

Klasemen

#Klub MGolSGPoin
1
Dược Nam Hà Nam Định
26 51 - 18 +33 57
2
Hà Nội F.C.
26 46 - 25 +21 49
3
Công An Nhân Dân
26 45 - 23 +22 45
4
Viettel SC
26 43 - 29 +14 44
5
CLB Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 24 - 20 +4 36
6
Hai Phong
26 29 - 27 +2 35
7
Binh Duong
26 31 - 40 -9 32
8
FLC Thanh Hoa F.C.
26 32 - 33 -1 31
9
Hoàng Anh Gia Lai
26 34 - 41 -7 29
10
Ho Chi Minh
26 19 - 36 -17 28
11
Quảng Nam F.C.
26 27 - 36 -9 26
12
Sông Lam Nghệ An F.C.
26 22 - 36 -14 26
13
SHB Đà Nẵng
26 24 - 42 -18 25
14
Bình Ðịnh F.C.
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Kemungkinan degradasi Degradasi

Bandingkan

30Pertandingan27
28Mencetak29
44Kemasukan40
0.93Gol per laga1.07
8Nirkebobolan7
12Over 2.5 gol12
17Babak kedua19

Pertemuan sebelumnya

Halaman pertandingan