Hà Nội F.C.
3 : 1
FT · Babak pertama 1:0
·
FLC Thanh Hoa F.C.

Hà Nội F.C. vs FLC Thanh Hoa F.C.

Skor akhir: Hà Nội F.C. 3-1 FLC Thanh Hoa F.C. di V.League 1, 6 April 2025. Rekor pertemuan dalam 10 laga terakhir: 4 kemenangan Hà Nội F.C., 4 seri, 2 kemenangan FLC Thanh Hoa F.C..

Ringkasan

Sepak bola
V.League 1 · Pekan 17
Performa
WWLDL Hà Nội F.C.
DLLWL FLC Thanh Hoa F.C.
  1. 23' Đỗ Duy Mạnh 1-0
  2. 24' T. L. Nguyen
  3. HT1-0
  4. 46' Lê Văn Thuận Nguyễn Ngọc Mỹ
  5. 48' Daniel Passira 2-0
  6. 55' 2-1 Lê Văn Thuận
  7. 58' Hoàng Thái Bình Nguyễn Thanh Long
  8. 61' Daniel Passira 3-1
  9. 63' Lê Xuân Tú L. Bobičanec
  10. 70' Dau Van Toan
  11. 72' Phạm Tuấn Hải Nguyễn Hai Long
  12. 72' João Pedro Daniel Passira
  13. 73' Phạm Trùm Tỉnh Nguyễn Thái Sơn
  14. 77' K. Colonna Nguyễn Văn Quyết
  15. 77' Lê Văn Xuân Trương Văn Thái Quý
  16. 80' Võ Nguyên Hoàng Lê Văn Thắng
  17. FT3-1

Susunan pemain

Hà Nội F.C. Pelatih: M. Teguramori
  1. 5Nguyễn Văn Hoàng
  2. 2Đỗ Duy Mạnh
  3. 16Nguyễn Thành Chung
  4. 27L. Bobičanec ▼ 63'
  5. 88Đỗ Hùng Dũng
  6. 74Trương Văn Thái Quý ▼ 77'
  7. 8Đậu Văn Toàn
  8. 21Vũ Đình Hai
  9. 14Nguyễn Hai Long ▼ 72'
  10. 10Nguyễn Văn Quyết ▼ 77'
  11. 99Daniel Passira ▼ 72'

Cadangan 9

  1. 25Lê Xuân Tú ▲ 63'
  2. 9Phạm Tuấn Hải ▲ 72'
  3. 80João Pedro ▲ 72'
  4. 4K. Colonna ▲ 77'
  5. 45Lê Văn Xuân ▲ 77'
  6. 1Nguyễn Duy Dũng
  7. 6Ngô Đức Hoàng
  8. 17Đào Văn Nam
  9. 19Nguyễn Văn Trường
FLC Thanh Hoa F.C. Pelatih: T. Steinbrückner
  1. 67Trịnh Xuân Hoàng
  2. 7Nguyễn Thanh Long ▼ 72'
  3. 18Đinh Viết Tú
  4. 95Gustavo Santana
  5. 14Trương Thanh Nam
  6. 88Luiz Antônio
  7. 27A Mít
  8. 12Nguyễn Thái Sơn ▼ 73'
  9. 24Nguyễn Ngọc Mỹ ▼ 46'
  10. 10Lê Văn Thắng ▼ 80'
  11. 20Ribamar

Cadangan 9

  1. 47Lê Văn Thuận ▲ 46'
  2. 28Hoàng Thái Bình ▲ 58'
  3. 23Phạm Trùm Tỉnh ▲ 73'
  4. 8Võ Nguyên Hoàng ▲ 80'
  5. 22D. Thongkhamsavath
  6. 29Đoàn Ngọc Hà
  7. 30Y Êli Niê
  8. 66Hà Châu Phi
  9. 89Trần Ngọc Quý

Statistik

01
10

Klasemen

#Klub MGolSGPoin
1
Dược Nam Hà Nam Định
26 51 - 18 +33 57
2
Hà Nội F.C.
26 46 - 25 +21 49
3
Công An Nhân Dân
26 45 - 23 +22 45
4
Viettel SC
26 43 - 29 +14 44
5
CLB Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 24 - 20 +4 36
6
Hai Phong
26 29 - 27 +2 35
7
Binh Duong
26 31 - 40 -9 32
8
FLC Thanh Hoa F.C.
26 32 - 33 -1 31
9
Hoàng Anh Gia Lai
26 34 - 41 -7 29
10
Ho Chi Minh
26 19 - 36 -17 28
11
Quảng Nam F.C.
26 27 - 36 -9 26
12
Sông Lam Nghệ An F.C.
26 22 - 36 -14 26
13
SHB Đà Nẵng
26 24 - 42 -18 25
14
Bình Ðịnh F.C.
26 22 - 43 -21 21
Champions League 2 Kemungkinan degradasi Degradasi

Bandingkan

27Pertandingan28
46Mencetak32
25Kemasukan37
1.7Gol per laga1.14
10Nirkebobolan4
14Over 2.5 gol13
27Babak kedua21

Pertemuan sebelumnya

Halaman pertandingan