Ho Chi Minh vs Dược Nam Hà Nam Định
Skor akhir: Ho Chi Minh 0-3 Dược Nam Hà Nam Định di V.League 1, 11 November 2024. Rekor pertemuan dalam 10 laga terakhir: 1 kemenangan Ho Chi Minh, 3 seri, 6 kemenangan Dược Nam Hà Nam Định.
Ringkasan
- Sepak bola
- V.League 1 · Pekan 7
- Performa
- LLWLW Ho Chi Minh
- WDLWL Dược Nam Hà Nam Định
- 35' Nguyen Thanh Thao
- 37' Caio Cesar
- 45' 0-1 Trần Văn Đạt
- 45'+4 0-2 Trần Văn Đạt
- HT0-2
- 46' ▲ Phan Nhật Thanh Long ▼ Nguyễn Thanh Thảo
- 49' 0-3 J. Mpande
- 56' ▲ Bùi Tiến Dũng ▼ P. Lê Giang
- 56' ▲ Đoàn Hải Quân ▼ Nguyễn Ngọc Hậu
- 63' ▲ Nguyễn Tuấn Anh ▼ Trần Văn Công
- 63' ▲ Nguyễn Văn Vĩ ▼ Trần Văn Đạt
- 73' ▲ Hoàng Văn Khánh ▼ Ngô Đức Huy
- 73' ▲ Hồ Khắc Ngọc ▼ Lý Công Hoàng Anh
- 77' ▲ Võ Hữu Việt Hoàng ▼ Bùi Ngọc Long
- 83' A. Schmidt
- 88' ▲ Đào Quốc Gia ▼ Nguyễn Thanh Khôi
- 88' ▲ Hoàng Minh Tuấn ▼ Caio César
- FT0-3
Susunan pemain
- 89P. Lê Giang ▼ 56'
- 23Matheus Duarte
- 3Nguyễn Thanh Thảo ▼ 46'
- 19Schmidt Adriano
- 32Trần Mạnh Cường
- 14Endrick
- 8Nguyễn Vũ Tín
- 18Bùi Ngọc Long ▼ 77'
- 16Nguyễn Thanh Khôi ▼ 88'
- 9E. Sorga
- 12Nguyễn Ngọc Hậu ▼ 56'
Cadangan 9
- 27Phan Nhật Thanh Long ▲ 46'
- 1Bùi Tiến Dũng ▲ 56'
- 7Đoàn Hải Quân ▲ 56'
- 20Võ Hữu Việt Hoàng ▲ 77'
- 21Đào Quốc Gia ▲ 88'
- 4Quan Huỳnh Thanh Quý
- 11Lâm Thuận
- 17Nguyễn Minh Trung
- 22Trần Văn Tiến
- 26Trần Nguyên Mạnh
- 4Lucas
- 7Nguyễn Phong Hồng Duy
- 13Trần Văn Kiên
- 32Ngô Đức Huy ▼ 73'
- 77Caio César ▼ 88'
- 28Tô Văn Vũ
- 88Lý Công Hoàng Anh ▼ 73'
- 16Trần Văn Công ▼ 63'
- 18J. Mpande
- 19Trần Văn Đạt ▼ 63'
Cadangan 9
- 11Nguyễn Tuấn Anh ▲ 63'
- 17Nguyễn Văn Vĩ ▲ 63'
- 5Hoàng Văn Khánh ▲ 73'
- 12Hồ Khắc Ngọc ▲ 73'
- 22Hoàng Minh Tuấn ▲ 88'
- 6Phạm Đức Huy
- 8Nguyễn Đình Sơn
- 82Trần Liêm Điều
- 91Nguyễn Văn Anh ▲ 63'
Statistik
02
10
Klasemen
| # | Klub | M | Gol | SG | Poin |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 Kemungkinan degradasi Degradasi
Bandingkan
27Pertandingan41
19Mencetak83
36Kemasukan33
0.7Gol per laga2.02
8Nirkebobolan16
9Over 2.5 gol22
13Babak kedua39