Viettel SC
0 : 0
FT · Babak pertama 0:0
·
Ho Chi Minh

Viettel SC vs Ho Chi Minh

Skor akhir: Viettel SC 0-0 Ho Chi Minh di V.League 1, 19 Juni 2024. Rekor pertemuan dalam 10 laga terakhir: 4 kemenangan Viettel SC, 5 seri, 1 kemenangan Ho Chi Minh.

Ringkasan

Sepak bola
V.League 1 · Pekan 24
Performa
DWLWL Viettel SC
LLWLW Ho Chi Minh
  1. 44' C. Van Kien
  2. HT0-0
  3. 46' Nhâm Mạnh Dũng Nguyễn Hữu Thắng
  4. 55' C. Timite Hoàng Vĩnh Nguyên
  5. 55' Nguyễn Hạ Long Sầm Ngọc Đức
  6. 60' Nguyễn Công Phương Trần Danh Trung
  7. 60' Trần Mạnh Cường Nguyễn Đức Hoàng Minh
  8. 60' Võ Huy Toàn S. Patiño
  9. 68' Lâm Thuận Phan Nhật Thanh Long
  10. 76' Trần Ngọc Sơn Nguyễn Hồng Phúc
  11. 76' Nguyễn Vũ Tín Nguyễn Thanh Thảo
  12. 86' João Pedro Khuất Văn Khang
  13. 90' T. K. Nguyen
  14. 90'+4 Bui Tien Dung
  15. FT0-0

Susunan pemain

Viettel SC Pelatih: Nguyễn Đức Thắng
  1. 1Ngô Xuân Sơn
  2. 4Bùi Tiến Dũng
  3. 3Nguyễn Thanh Bình
  4. 68Nguyễn Hồng Phúc ▼ 76'
  5. 21Nguyễn Đức Chiến
  6. 28Nguyễn Hoàng Đức
  7. 8Nguyễn Hữu Thắng ▼ 46'
  8. 17Nguyễn Đức Hoàng Minh ▼ 60'
  9. 11Khuất Văn Khang ▼ 86'
  10. 22Trần Danh Trung ▼ 60'
  11. 97Pedro Henrique

Cadangan 9

  1. 23Nhâm Mạnh Dũng ▲ 46'
  2. 6Nguyễn Công Phương ▲ 60'
  3. 90Trần Mạnh Cường ▲ 60'
  4. 9Trần Ngọc Sơn ▲ 76'
  5. 77João Pedro ▲ 86'
  6. 5Nguyễn Xuân Kiên
  7. 12Phan Tuấn Tài
  8. 25Quàng Thế Tài
  9. 39Dương Văn Hào
Ho Chi Minh Pelatih: Phùng Thanh Phương
  1. 89P. Lê Giang
  2. 77Sầm Ngọc Đức ▼ 55'
  3. 43Brendon Lucas
  4. 2Ngô Tùng Quốc
  5. 3Nguyễn Thanh Thảo ▼ 76'
  6. 28Trần Hoàng Phúc
  7. 20Chu Văn Kiên
  8. 27Phan Nhật Thanh Long ▼ 68'
  9. 16Nguyễn Thanh Khôi
  10. 23Hoàng Vĩnh Nguyên ▼ 55'
  11. 90S. Patiño ▼ 60'

Cadangan 9

  1. 10C. Timite ▲ 55'
  2. 29Nguyễn Hạ Long ▲ 55'
  3. 6Võ Huy Toàn ▲ 60'
  4. 11Lâm Thuận ▲ 68'
  5. 8Nguyễn Vũ Tín ▲ 76'
  6. 4Lê Cao Hoài An
  7. 15Uông Ngọc Tiến
  8. 21Đào Quốc Gia
  9. 25Phạm Hữu Nghĩa

Statistik

01
20

Klasemen

#Klub MGolSGPoin
1
Dược Nam Hà Nam Định
26 60 - 38 +22 53
2
Bình Ðịnh F.C.
26 47 - 28 +19 47
3
Hà Nội F.C.
26 45 - 37 +8 43
4
Ho Chi Minh
26 30 - 26 +4 40
5
Viettel SC
26 29 - 28 +1 38
6
Công An Nhân Dân
26 44 - 35 +9 37
7
Hai Phong
26 42 - 39 +3 35
8
FLC Thanh Hoa F.C.
26 34 - 39 -5 35
9
Binh Duong
26 33 - 34 -1 35
10
Hoàng Anh Gia Lai
26 22 - 35 -13 32
11
Quảng Nam F.C.
26 34 - 36 -2 32
12
Sông Lam Nghệ An F.C.
26 27 - 32 -5 30
13
CLB Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 25 - 32 -7 30
14
Sanna Khanh Hoa
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Kemungkinan degradasi Degradasi

Bandingkan

31Pertandingan29
35Mencetak34
35Kemasukan31
1.13Gol per laga1.17
10Nirkebobolan9
12Over 2.5 gol12
23Babak kedua18

Pertemuan sebelumnya

Halaman pertandingan