CLB Hồng Lĩnh Hà Tĩnh vs Viettel SC
Skor akhir: CLB Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 1-1 Viettel SC di V.League 1, 15 Juni 2024. Rekor pertemuan dalam 10 laga terakhir: 1 kemenangan CLB Hồng Lĩnh Hà Tĩnh, 5 seri, 4 kemenangan Viettel SC.
Ringkasan
- Sepak bola
- V.League 1 · Pekan 23
- Stadion
- Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
- Performa
- DDLLW CLB Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
- WLWLD Viettel SC
- 45'+1 J. Abdumuminov
- HT0-0
- 46' ▲ A. Dialló ▼ Trần Văn Bửu
- 46' ▲ Phan Tuấn Tài ▼ Trần Mạnh Cường
- 46' ▲ Nguyễn Đức Chiến ▼ Nguyễn Xuân Kiên
- 46' ▲ João Pedro ▼ Nhâm Mạnh Dũng
- 58' ▲ V. Le ▼ P. Ibara
- 61' ▲ Khuất Văn Khang ▼ Nguyễn Hữu Thắng
- 68' 0-1 Pedro Henrique
- 71' ▲ Vũ Quang Nam ▼ Đặng Văn Trâm
- 73' ▲ Trần Danh Trung ▼ Phan Tuấn Tài
- 84' Yellow Card
- 84' Red Card
- 84' Red Card
- 85' A. Diallópen. 1-1
- 86' T. T. Dinh
- 87' ▲ Phạm Văn Long ▼ Trần Phi Sơn
- 90'+4 Tran Danh Trung
- FT1-1
Susunan pemain
- 1Nguyễn Thanh Tùng
- 30Vũ Viết Triều
- 26Bùi Văn Đức
- 89Nguyễn Trọng Hoàng
- 10Trần Phi Sơn ▼ 87'
- 8Bruno Ramires
- 24Lương Xuân Trường
- 5Đặng Văn Trâm ▼ 71'
- 17Trần Văn Bửu ▼ 46'
- 99P. Ibara ▼ 58'
- 11Trần Đình Tiến
Cadangan 9
- 91A. Dialló ▲ 46'
- 14V. Le ▲ 58'
- 18Vũ Quang Nam ▲ 71'
- 16Phạm Văn Long ▲ 87'
- 3Nguyễn Văn Hạnh
- 4Lâm Anh Quang
- 20Nguyễn Xuân Hùng
- 23Hồ Sỹ Sâm
- 29Dương Tùng Lâm
- 1Ngô Xuân Sơn
- 4Bùi Tiến Dũng
- 90Trần Mạnh Cường ▼ 46'
- 3Nguyễn Thanh Bình
- 5Nguyễn Xuân Kiên ▼ 46'
- 68Nguyễn Hồng Phúc
- 7J. Abdumuminov
- 8Nguyễn Hữu Thắng ▼ 61'
- 34Đinh Tuấn Tài
- 23Nhâm Mạnh Dũng ▼ 46'
- 97Pedro Henrique
Cadangan 9
- 12Phan Tuấn Tài ▲ 46'
- 21Nguyễn Đức Chiến ▲ 46'
- 77João Pedro ▲ 46'
- 11Khuất Văn Khang ▲ 61'
- 22Trần Danh Trung ▲ 73'
- 6Nguyễn Công Phương
- 17Nguyễn Đức Hoàng Minh
- 25Quàng Thế Tài
- 28Nguyễn Hoàng Đức
Statistik
00
33
Klasemen
| # | Klub | M | Gol | SG | Poin |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 60 - 38 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 47 - 28 | +19 | 47 | |
| 3 | 26 | 45 - 37 | +8 | 43 | |
| 4 | 26 | 30 - 26 | +4 | 40 | |
| 5 | 26 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 44 - 35 | +9 | 37 | |
| 7 | 26 | 42 - 39 | +3 | 35 | |
| 8 | 26 | 34 - 39 | -5 | 35 | |
| 9 | 26 | 33 - 34 | -1 | 35 | |
| 10 | 26 | 22 - 35 | -13 | 32 | |
| 11 | 26 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 12 | 26 | 27 - 32 | -5 | 30 | |
| 13 | 26 | 25 - 32 | -7 | 30 | |
| 14 | 26 | 19 - 52 | -33 | 11 |
AFC Champions League 2 Kemungkinan degradasi Degradasi
Bandingkan
29Pertandingan31
31Mencetak35
38Kemasukan35
1.07Gol per laga1.13
7Nirkebobolan10
11Over 2.5 gol12
21Babak kedua23