Hà Nội F.C. vs Binh Duong
Skor akhir: Hà Nội F.C. 5-1 Binh Duong di V.League 1, 1 Oktober 2022. Rekor pertemuan dalam 10 laga terakhir: 7 kemenangan Hà Nội F.C., 2 seri, 1 kemenangan Binh Duong.
Ringkasan
- Sepak bola
- V.League 1 · Pekan 17
- Wasit
- Nguyễn Mạnh Hải
- Performa
- WWLDL Hà Nội F.C.
- LLWWW Binh Duong
- 26' ▲ Nguyễn Hai Long ▼ V. Silađi
- 28' Lê Xuân Tú 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Bùi Vĩ Hào ▼ Nguyễn Trung Tín
- 46' ▲ Tống Anh Tỷ ▼ Smith
- 48' Lucão do Break 2-0
- 54' Lucão do Break 3-0
- 57' ▲ Trần Duy Khánh ▼ Lê Văn Đại
- 61' ▲ Phạm Tuấn Hải ▼ Lê Xuân Tú
- 61' ▲ T. Mujan ▼ Đỗ Hùng Dũng
- 63' ▲ Hồ Sỹ Giáp ▼ Eydison
- 65' Phạm Tuấn Hải 4-0
- 72' ▲ Vũ Minh Tuấn ▼ Trương Văn Thái Quý
- 72' ▲ Phạm Thành Lương ▼ Nguyễn Văn Quyết
- 76' ▲ G. N'Diaye ▼ Trương Dũ Đạt
- 86' Nguyen Van Cong
- 87' 4-1 Nguyễn Tiến Linhpen.
- 90'+3 T. Mujan 5-1
- FT5-1
Susunan pemain
- 18Nguyễn Văn Công
- 16Nguyễn Thành Chung
- 5Đoàn Văn Hậu
- 8Đậu Văn Toàn
- 20Bùi Hoàng Việt Anh
- 88Đỗ Hùng Dũng ▼ 61'
- 74Trương Văn Thái Quý ▼ 72'
- 10Nguyễn Văn Quyết ▼ 72'
- 7Lucão do Break
- 99V. Silađi ▼ 26'
- 25Lê Xuân Tú ▼ 61'
Cadangan 9
- 14Nguyễn Hai Long ▲ 26'
- 9Phạm Tuấn Hải ▲ 61'
- 23T. Mujan ▲ 61'
- 6Vũ Minh Tuấn ▲ 72'
- 11Phạm Thành Lương ▲ 72'
- 1Bùi Tấn Trường
- 3Huỳnh Tấn Sinh
- 13Trần Văn Kiên
- 29Ngô Đức Hoàng
- 1Nguyễn Sơn Hải
- 7Nguyễn Thanh Long
- 27Nguyễn Trung Tín ▼ 46'
- 33Lê Văn Đại ▼ 57'
- 3Nguyễn Thanh Thảo
- 15Trương Dũ Đạt ▼ 76'
- 9Đoàn Tuấn Cảnh
- 28Tô Văn Vũ
- 10Eydison ▼ 63'
- 37Smith ▼ 46'
- 22Nguyễn Tiến Linh
Cadangan 9
- 11Bùi Vĩ Hào ▲ 46'
- 17Tống Anh Tỷ ▲ 46'
- 12Trần Duy Khánh ▲ 57'
- 18Hồ Sỹ Giáp ▲ 63'
- 4G. N'Diaye ▲ 76'
- 6Nguyễn Trọng Huy
- 23Hà Trung Hậu
- 25Trần Đức Cường
- 77Huỳnh Kesley Alves
Statistik
01
00
Klasemen
| # | Klub | M | Gol | SG | Poin |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 21 | +26 | 51 | |
| 2 | 24 | 39 - 26 | +13 | 48 | |
| 3 | 24 | 37 - 22 | +15 | 47 | |
| 4 | 24 | 29 - 14 | +15 | 39 | |
| 5 | 24 | 29 - 28 | +1 | 33 | |
| 6 | 24 | 26 - 24 | +2 | 32 | |
| 7 | 24 | 27 - 27 | 0 | 28 | |
| 8 | 24 | 32 - 41 | -9 | 28 | |
| 9 | 24 | 23 - 34 | -11 | 25 | |
| 10 | 24 | 18 - 35 | -17 | 25 | |
| 11 | 24 | 26 - 33 | -7 | 24 | |
| 12 | 24 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 13 | 24 | 26 - 42 | -16 | 22 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Degradasi
Bandingkan
31Pertandingan25
68Mencetak32
26Kemasukan42
2.19Gol per laga1.28
13Nirkebobolan5
18Over 2.5 gol16
40Babak kedua18