Dược Nam Hà Nam Định vs Sông Lam Nghệ An F.C.
Skor akhir: Dược Nam Hà Nam Định 0-1 Sông Lam Nghệ An F.C. di V.League 1, 13 Agustus 2022. Rekor pertemuan dalam 10 laga terakhir: 6 kemenangan Dược Nam Hà Nam Định, 1 seri, 3 kemenangan Sông Lam Nghệ An F.C..
Ringkasan
- Sepak bola
- V.League 1 · Pekan 12
- Wasit
- Hoàng Thanh Bình
- Performa
- WDLWL Dược Nam Hà Nam Định
- WLLWW Sông Lam Nghệ An F.C.
- 32' B. S. Thai
- 42' ▲ Hoàng Văn Khánh ▼ Thái Bá Sang
- HT0-0
- 55' ▲ Đoàn Thanh Trường ▼ Phạm Minh Nghĩa
- 55' ▲ Nguyễn Hữu Định ▼ Nguyễn Đình Mạnh
- 66' ▲ Trần Ngọc Sơn ▼ Mai Xuân Quyết
- 68' 0-1 Trần Đình Tiến
- 72' ▲ Hồ Văn Cường ▼ Trần Đình Tiến
- 73' Pham Manh Hung
- 83' ▲ Nguyễn Văn Việt I ▼ Phan Văn Đức
- 87' ▲ Nguyễn Đình Sơn ▼ Hoàng Xuân Tân
- 89' V. C. Ho
- 90'+2 V. H. Nguyen
- FT0-1
Susunan pemain
- 56Đinh Xuân Việt
- 38Alisson
- 3Phạm Mạnh Hùng
- 2Đinh Viết Tú
- 7Phạm Minh Nghĩa ▼ 55'
- 39G. Kizito
- 16Nguyễn Đình Mạnh ▼ 55'
- 77Mai Xuân Quyết ▼ 66'
- 9Hoàng Xuân Tân ▼ 87'
- 20A. Fagan
- 80V. Mansaray
Cadangan 9
- 18Đoàn Thanh Trường ▲ 55'
- 19Nguyễn Hữu Định ▲ 55'
- 27Trần Ngọc Sơn ▲ 66'
- 8Nguyễn Đình Sơn ▲ 87'
- 5Trần Đăng Đức Anh
- 17Phan Thế Hưng
- 22Hồ Văn Tú
- 30Vũ Thế Vương
- 65S. Dang
- 18Nguyễn Văn Hoàng
- 3Quế Ngọc Hải
- 66Trần Đình Hoàng
- 2Phạm Thế Nhật
- 7Phạm Xuân Mạnh
- 86Thái Bá Sang ▼ 42'
- 68Mario Arqués
- 20Phan Văn Đức ▼ 83'
- 79Mai Sỹ Hoàng
- 91G. Oseni
- 15Trần Đình Tiến ▼ 72'
Cadangan 9
- 5Hoàng Văn Khánh ▲ 42'
- 30Hồ Văn Cường ▲ 72'
- 14Nguyễn Văn Việt I ▲ 83'
- 16Trần Đình Đồng
- 17Trần Nam Hải
- 21Phan Xuân Đại
- 23Đinh Xuân Tiến
- 25Trần Văn Tiến
- 37Đặng Văn Lắm
Statistik
01
30
Klasemen
| # | Klub | M | Gol | SG | Poin |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 21 | +26 | 51 | |
| 2 | 24 | 39 - 26 | +13 | 48 | |
| 3 | 24 | 37 - 22 | +15 | 47 | |
| 4 | 24 | 29 - 14 | +15 | 39 | |
| 5 | 24 | 29 - 28 | +1 | 33 | |
| 6 | 24 | 26 - 24 | +2 | 32 | |
| 7 | 24 | 27 - 27 | 0 | 28 | |
| 8 | 24 | 32 - 41 | -9 | 28 | |
| 9 | 24 | 23 - 34 | -11 | 25 | |
| 10 | 24 | 18 - 35 | -17 | 25 | |
| 11 | 24 | 26 - 33 | -7 | 24 | |
| 12 | 24 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 13 | 24 | 26 - 42 | -16 | 22 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Degradasi
Bandingkan
25Pertandingan27
23Mencetak36
36Kemasukan30
0.92Gol per laga1.33
5Nirkebobolan10
10Over 2.5 gol13
14Babak kedua16