SHB Đà Nẵng
1 : 0
FT · Babak pertama 0:0
·
Dược Nam Hà Nam Định

SHB Đà Nẵng vs Dược Nam Hà Nam Định

Skor akhir: SHB Đà Nẵng 1-0 Dược Nam Hà Nam Định di V.League 1, 29 Juli 2022. Rekor pertemuan dalam 10 laga terakhir: 2 kemenangan SHB Đà Nẵng, 2 seri, 6 kemenangan Dược Nam Hà Nam Định.

Ringkasan

Sepak bola
V.League 1 · Pekan 10
Stadion
Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
Wasit
Nguyễn Đình Thái
Performa
WDWLW SHB Đà Nẵng
WDLWL Dược Nam Hà Nam Định
  1. 28' M. N. Pham
  2. 40' Trần Ngọc Sơn Y. Bokhashvili
  3. HT0-0
  4. 46' Nguyễn Tài Lộc Võ Ngọc Toàn
  5. 53' Walisson
  6. 57' Trần Mạnh Hùng Nguyễn Đình Sơn
  7. 57' Đoàn Thanh Trường Mai Xuân Quyết
  8. 69' Claudir Erick Luis
  9. 80' Phạm Văn Hữu Hoàng Minh Tâm
  10. 81' Phạm Đình Duy 1-0
  11. 85' Vũ Thế Vương Trần Mạnh Hùng
  12. 88' Võ Hoàng Quảng Lương Duy Cương
  13. 90'+1 Phan Van Long
  14. FT1-0

Susunan pemain

SHB Đà Nẵng Pelatih: Phan Thanh Hùng
  1. 13Nguyễn Thanh Bình
  2. 91Walisson Maia
  3. 97Lâm Anh Quang
  4. 20Lương Duy Cương ▼ 88'
  5. 12Hoàng Minh Tâm ▼ 80'
  6. 11Phan Văn Long
  7. 8Võ Ngọc Toàn ▼ 46'
  8. 22Nguyễn Công Nhật
  9. 21Nguyễn Phi Hoàng
  10. 92Erick Luis ▼ 69'
  11. 18Phạm Đình Duy

Cadangan 9

  1. 54Nguyễn Tài Lộc ▲ 46'
  2. 28Claudir ▲ 69'
  3. 15Phạm Văn Hữu ▲ 80'
  4. 5Võ Hoàng Quảng ▲ 88'
  5. 24Nguyễn Trọng Nam
  6. 26Nguyễn Tuấn Mạnh
  7. 29Nguyễn Huy Hùng
  8. 37Nguyễn Văn Ngọ
  9. 39Phan Đức Lễ
Dược Nam Hà Nam Định Pelatih: Nguyễn Văn Sỹ
  1. 56Đinh Xuân Việt
  2. 38Alisson
  3. 3Phạm Mạnh Hùng
  4. 7Phạm Minh Nghĩa
  5. 39G. Kizito
  6. 16Nguyễn Đình Mạnh
  7. 77Mai Xuân Quyết ▼ 57'
  8. 9Hoàng Xuân Tân
  9. 8Nguyễn Đình Sơn ▼ 57'
  10. 20A. Fagan
  11. 79Y. Bokhashvili ▼ 40'

Cadangan 9

  1. 27Trần Ngọc Sơn ▲ 40'
  2. 10Trần Mạnh Hùng ▲ 57'
  3. 18Đoàn Thanh Trường ▲ 57'
  4. 30Vũ Thế Vương ▲ 85'
  5. 5Trần Đăng Đức Anh
  6. 17Phan Thế Hưng
  7. 19Nguyễn Hữu Định
  8. 22Hồ Văn Tú
  9. 25Đoàn Văn Nam

Statistik

02
10

Klasemen

#Klub MGolSGPoin
1
Hà Nội F.C.
24 47 - 21 +26 51
2
Hai Phong
24 39 - 26 +13 48
3
Bình Ðịnh F.C.
24 37 - 22 +15 47
4
Viettel SC
24 29 - 14 +15 39
5
Sông Lam Nghệ An F.C.
24 29 - 28 +1 33
6
Hoàng Anh Gia Lai
24 26 - 24 +2 32
7
FLC Thanh Hoa F.C.
24 27 - 27 0 28
8
Binh Duong
24 32 - 41 -9 28
9
Ho Chi Minh
24 23 - 34 -11 25
10
SHB Đà Nẵng
24 18 - 35 -17 25
11
CLB Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
24 26 - 33 -7 24
12
Dược Nam Hà Nam Định
24 21 - 33 -12 23
13
Saigon FC
24 26 - 42 -16 22
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Degradasi

Bandingkan

27Pertandingan25
22Mencetak23
40Kemasukan36
0.81Gol per laga0.92
6Nirkebobolan5
13Over 2.5 gol10
9Babak kedua14

Pertemuan sebelumnya

Halaman pertandingan