SHB Đà Nẵng vs Hà Nội F.C.
Skor akhir: SHB Đà Nẵng 2-1 Hà Nội F.C. di V.League 1, 3 Juli 2022. Rekor pertemuan dalam 10 laga terakhir: 2 kemenangan SHB Đà Nẵng, 1 seri, 7 kemenangan Hà Nội F.C..
Ringkasan
- Sepak bola
- V.League 1 · Pekan 5
- Stadion
- Sân Vận Động Hòa Xuân, Đà Nẵng (Da Nang)
- Wasit
- Nguyễn Viết Duẩn
- Performa
- DWDWL SHB Đà Nẵng
- WWLDL Hà Nội F.C.
- 6' Phạm Đình Duy 1-0
- 15' Dang Anh Tuan
- 19' ▲ A. Koné ▼ I. Osaguona
- 42' Phan Văn Long 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Đậu Văn Toàn ▼ Nguyễn Văn Vĩ
- 46' ▲ J. Ivančić ▼ Vũ Minh Tuấn
- 56' Nguyen Thanh Binh
- 58' 2-1 Nguyễn Văn Quyết
- 61' ▲ Võ Ngọc Toàn ▼ Phan Văn Long
- 61' ▲ Hoàng Minh Tâm ▼ Đặng Anh Tuấn
- 74' ▲ Phạm Văn Hữu ▼ Phạm Nguyên Sa
- 74' ▲ Nguyễn Tài Lộc ▼ Võ Hoàng Quảng
- 74' ▲ Nguyễn Hai Long ▼ Trần Văn Kiên
- 81' V. H. Pham
- 86' ▲ Lê Xuân Tú ▼ V. Silađi
- 86' ▲ Nguyễn Văn Tùng ▼ Phạm Tuấn Hải
- FT2-1
Susunan pemain
- 13Nguyễn Thanh Bình
- 5Võ Hoàng Quảng ▼ 74'
- 97Lâm Anh Quang
- 20Lương Duy Cương
- 43Phạm Nguyên Sa ▼ 74'
- 6Đặng Anh Tuấn ▼ 61'
- 11Phan Văn Long ▼ 61'
- 22Nguyễn Công Nhật
- 21Nguyễn Phi Hoàng
- 9I. Osaguona ▼ 19'
- 18Phạm Đình Duy
Cadangan 9
- 10A. Koné ▲ 19'
- 8Võ Ngọc Toàn ▲ 61'
- 12Hoàng Minh Tâm ▲ 61'
- 15Phạm Văn Hữu ▲ 74'
- 54Nguyễn Tài Lộc ▲ 74'
- 4D. Memović
- 26Nguyễn Tuấn Mạnh
- 37Nguyễn Văn Ngọ
- 39Phan Đức Lễ
- 18Nguyễn Văn Công
- 28Đỗ Duy Mạnh
- 13Trần Văn Kiên ▼ 74'
- 17Đặng Văn Tới
- 52Nguyễn Văn Vĩ ▼ 46'
- 6Vũ Minh Tuấn ▼ 46'
- 88Đỗ Hùng Dũng
- 74Trương Văn Thái Quý
- 10Nguyễn Văn Quyết
- 99V. Silađi ▼ 86'
- 9Phạm Tuấn Hải ▼ 86'
Cadangan 9
- 8Đậu Văn Toàn ▲ 46'
- 22J. Ivančić ▲ 46'
- 14Nguyễn Hai Long ▲ 74'
- 25Lê Xuân Tú ▲ 86'
- 89Nguyễn Văn Tùng ▲ 86'
- 1Bùi Tấn Trường
- 15Phạm Đức Huy
- 16Nguyễn Thành Chung
- 65Trần Văn Đạt
Statistik
03
00
Klasemen
| # | Klub | M | Gol | SG | Poin |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 21 | +26 | 51 | |
| 2 | 24 | 39 - 26 | +13 | 48 | |
| 3 | 24 | 37 - 22 | +15 | 47 | |
| 4 | 24 | 29 - 14 | +15 | 39 | |
| 5 | 24 | 29 - 28 | +1 | 33 | |
| 6 | 24 | 26 - 24 | +2 | 32 | |
| 7 | 24 | 27 - 27 | 0 | 28 | |
| 8 | 24 | 32 - 41 | -9 | 28 | |
| 9 | 24 | 23 - 34 | -11 | 25 | |
| 10 | 24 | 18 - 35 | -17 | 25 | |
| 11 | 24 | 26 - 33 | -7 | 24 | |
| 12 | 24 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 13 | 24 | 26 - 42 | -16 | 22 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Degradasi
Bandingkan
27Pertandingan31
22Mencetak68
40Kemasukan26
0.81Gol per laga2.19
6Nirkebobolan13
13Over 2.5 gol18
9Babak kedua40