FLC Thanh Hoa F.C. vs Binh Duong
Skor akhir: FLC Thanh Hoa F.C. 0-1 Binh Duong di V.League 1, 1 Maret 2022. Rekor pertemuan dalam 10 laga terakhir: 1 kemenangan FLC Thanh Hoa F.C., 3 seri, 6 kemenangan Binh Duong.
Ringkasan
- Sepak bola
- V.League 1 · Pekan 2
- Stadion
- Sân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
- Wasit
- Nguyễn Trung Kiên B
- Performa
- LDLLW FLC Thanh Hoa F.C.
- LLWWW Binh Duong
- 11' 0-1 Nguyễn Tiến Linh
- HT0-1
- 46' ▲ Nguyễn Trọng Hùng ▼ Vũ Xuân Cường
- 59' T. L. Nguyen
- 61' ▲ Hồ Sỹ Giáp ▼ Bùi Vĩ Hào
- 74' Yellow Card
- 76' ▲ Nguyễn Hữu Dũng ▼ Zé Paulo
- 76' ▲ Lê Xuân Hùng ▼ Lê Phạm Thành Long
- 76' ▲ Đoàn Tuấn Cảnh ▼ Nguyễn Trung Tín
- 76' ▲ Trần Duy Khánh ▼ D. Ceesay
- 79' ▲ Nguyễn Sơn Hải ▼ Lại Tuấn Vũ
- 80' Nguyen Son Hai
- 87' To Van Vu
- FT0-1
Susunan pemain
- 26Trần Bửu Ngọc
- 16Đinh Tiến Thành
- 5Nguyễn Minh Tùng
- 15Trịnh Văn Lợi
- 3Vũ Xuân Cường ▼ 46'
- 8Zé Paulo ▼ 76'
- 34Doãn Ngọc Tân
- 4Đàm Tiến Dũng
- 11Lê Phạm Thành Long ▼ 76'
- 10Lê Văn Thắng
- 93Paulo Henrique
Cadangan 9
- 20Nguyễn Trọng Hùng ▲ 46'
- 7Nguyễn Hữu Dũng ▲ 76'
- 9Lê Xuân Hùng ▲ 76'
- 1Lương Bá Sơn
- 2Hoàng Đình Tùng
- 18Nguyễn Văn Tiếp
- 21Nguyễn Đình Huyên
- 32Lê Ngọc Nam
- 89Lục Xuân Hưng ▲ 76'
- 30Lại Tuấn Vũ ▼ 79'
- 7Nguyễn Thanh Long
- 27Nguyễn Trung Tín ▼ 76'
- 2Nguyễn Hùng Thiện Đức
- 4G. N'Diaye
- 39D. Ceesay ▼ 76'
- 28Tô Văn Vũ
- 29Võ Hoàng Minh Khoa
- 10Eydison
- 22Nguyễn Tiến Linh
- 11Bùi Vĩ Hào ▼ 61'
Cadangan 9
- 18Hồ Sỹ Giáp ▲ 61'
- 9Đoàn Tuấn Cảnh ▲ 76'
- 12Trần Duy Khánh ▲ 76'
- 1Nguyễn Sơn Hải ▲ 79'
- 14Trần Hoàng Phương
- 15Trương Dũ Đạt
- 16Nguyễn Trần Việt Cường
- 17Tống Anh Tỷ
- 23Hà Trung Hậu
Statistik
01
30
Klasemen
| # | Klub | M | Gol | SG | Poin |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 21 | +26 | 51 | |
| 2 | 24 | 39 - 26 | +13 | 48 | |
| 3 | 24 | 37 - 22 | +15 | 47 | |
| 4 | 24 | 29 - 14 | +15 | 39 | |
| 5 | 24 | 29 - 28 | +1 | 33 | |
| 6 | 24 | 26 - 24 | +2 | 32 | |
| 7 | 24 | 27 - 27 | 0 | 28 | |
| 8 | 24 | 32 - 41 | -9 | 28 | |
| 9 | 24 | 23 - 34 | -11 | 25 | |
| 10 | 24 | 18 - 35 | -17 | 25 | |
| 11 | 24 | 26 - 33 | -7 | 24 | |
| 12 | 24 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 13 | 24 | 26 - 42 | -16 | 22 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Degradasi
Bandingkan
29Pertandingan25
35Mencetak32
39Kemasukan42
1.21Gol per laga1.28
9Nirkebobolan5
13Over 2.5 gol16
18Babak kedua18