Viêt Nam vs Thaïlande
Score final : Viêt Nam 0-0 Thaïlande en World Cup - Qualification Asia, 19 novembre 2019. Face-à-face sur les 10 dernières rencontres : 3 victoires de Viêt Nam, 4 nuls, 3 victoires de Thaïlande.
Aperçu
- Football
- World Cup - Qualification Asia · Group G · Journée 6
- Arbitre
- Ahmed Al Kaf
- Forme
- WWWWD Viêt Nam
- WWLLD Thaïlande
- HT0-0
- 52' T. Dangda
- 56' ▲ Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ Nguyễn Văn Toàn
- 60' Nguyen Trong Hoang
- 66' Nguyen Tien Linh
- 72' ▲ Nguyễn Công Phượng ▼ Đỗ Hùng Dũng
- 84' ▲ Nguyễn Anh Đức ▼ Nguyễn Tiến Linh
- 86' ▲ S. Tiatrakul ▼ E. Punya
- 89' Nguyen Anh Duc
- 90'+1 ▲ B. Phala ▼ S. Sarachat
- FT0-0
Compositions
- 23Đặng Văn Lâm
- 3Quế Ngọc Hải
- 4Bùi Tiến Dũng
- 2Đỗ Duy Mạnh
- 5Đoàn Văn Hậu
- 8Nguyễn Trọng Hoàng
- 14Nguyễn Tuấn Anh
- 19Nguyễn Quang Hải
- 16Đỗ Hùng Dũng ▼ 72'
- 9Nguyễn Văn Toàn ▼ 56'
- 22Nguyễn Tiến Linh ▼ 84'
Remplaçants 12
- 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▲ 56'
- 10Nguyễn Công Phượng ▲ 72'
- 11Nguyễn Anh Đức ▲ 84'
- 13Hà Minh Tuấn
- 6Nguyễn Hoàng Đức ▲ 84'
- 21Nguyễn Thành Chung
- 1Nguyễn Tuấn Mạnh
- 18Phạm Văn Cường
- 15Phạm Đức Huy
- 17Vũ Văn Thanh
- 12Lê Văn Đại
- 20Nguyễn Trọng Hùng
- 1K. Thamsatchanan
- 3T. Bunmathan
- 14M. Bihr
- 15N. Weerawatnodom
- 17T. Kesarat
- 18C. Songkrasin
- 4S. Yooyen
- 16P. Sukjitthammakul
- 7S. Sarachat ▼ 90'
- 8E. Punya ▼ 86'
- 10T. Dangda
Remplaçants 12
- 21S. Tiatrakul ▲ 86'
- 11B. Phala ▲ 90'
- 5A. Promrak
- 20C. Budprom
- 12E. Dolah
- 13N. Selanon
- 6P. Hemviboon
- 2S. Haiprakon
- 22S. Mueanta
- 23S. Tedsungnoen
- 19T. Do
- 9S. Chaided
Statistiques
03
10
Classement
| # | Équipe | J | Buts | Diff | Pts |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 15 - 4 | +11 | 25 | |
| 1 | 10 | 12 - 6 | +6 | 23 | |
| 2 | 10 | 12 - 4 | +8 | 22 | |
| 2 | 10 | 13 - 3 | +10 | 23 | |
| 3 | 10 | 15 - 9 | +6 | 15 | |
| 3 | 10 | 7 - 7 | 0 | 12 | |
| 4 | 10 | 6 - 12 | -6 | 9 | |
| 4 | 10 | 11 - 10 | +1 | 14 | |
| 5 | 10 | 9 - 19 | -10 | 6 | |
| 5 | 10 | 9 - 16 | -7 | 6 | |
| 6 | 10 | 5 - 13 | -8 | 6 | |
| 6 | 10 | 8 - 19 | -11 | 4 |
World Cup World Cup (Fourth stage)
Comparer
30Matchs25
47Marqués44
27Encaissés19
1.57Buts par match1.76
15Clean sheets13
15Plus de 2,5 buts13
282e mi-temps25