T&T Hanoi vs Ho Chi Minh
Score final : T&T Hanoi 3-1 Ho Chi Minh en championnat du Vietnam de football, 24 février 2024. Face-à-face sur les 10 dernières rencontres : 6 victoires de T&T Hanoi, 2 nuls, 2 victoires de Ho Chi Minh.
Aperçu
- Football
- championnat du Vietnam de football · Journée 10
- Forme
- WLDLL T&T Hanoi
- LLWLW Ho Chi Minh
- 5' C. Timite
- 15' Denilson Junior 1-0
- 43' T. K. Nguyen
- HT1-0
- 46' ▲ Chu Văn Kiên ▼ Bùi Ngọc Long
- 59' ▲ Đậu Văn Toàn ▼ Vũ Đình Hai
- 68' Nguyễn Hai Long 2-0
- 70' ▲ Lâm Thuận ▼ Sầm Ngọc Đức
- 70' ▲ Nguyễn Minh Trung ▼ Hồ Tuấn Tài
- 76' ▲ Trần Hoàng Phúc ▼ Võ Huy Toàn
- 78' ▲ Nguyễn Đức Anh ▼ Nguyễn Hai Long
- 78' ▲ Trần Văn Thắng ▼ Nguyễn Văn Trường
- 78' ▲ J. Tagueu ▼ Denilson Junior
- 84' ▲ Nguyễn Văn Dũng ▼ Lê Văn Xuân
- 87' T. Lam
- 88' 2-1 Brendon Lucas
- 90'+4 Nguyễn Văn Quyết 3-1
- FT3-1
Compositions
- 37Quan Văn Chuẩn
- 2Đỗ Duy Mạnh
- 7Phạm Xuân Mạnh
- 16Nguyễn Thành Chung
- 45Lê Văn Xuân ▼ 84'
- 4B. Wilson
- 21Vũ Đình Hai ▼ 59'
- 14Nguyễn Hai Long ▼ 78'
- 19Nguyễn Văn Trường ▼ 78'
- 10Nguyễn Văn Quyết
- 70Denilson Junior ▼ 78'
Remplaçants 8
- 8Đậu Văn Toàn ▲ 59'
- 15Nguyễn Đức Anh ▲ 78'
- 67Trần Văn Thắng ▲ 78'
- 95J. Tagueu ▲ 78'
- 66Nguyễn Văn Dũng ▲ 84'
- 1Bùi Tấn Trường
- 26Đào Văn Nam
- 27Vũ Tiến Long
- 89P. Lê Giang
- 77Sầm Ngọc Đức ▼ 70'
- 5Nguyễn Minh Tùng
- 43Brendon Lucas
- 2Ngô Tùng Quốc
- 6Võ Huy Toàn ▼ 76'
- 8Nguyễn Vũ Tín
- 18Bùi Ngọc Long ▼ 46'
- 16Nguyễn Thanh Khôi
- 9Hồ Tuấn Tài ▼ 70'
- 10C. Timite
Remplaçants 9
- 20Chu Văn Kiên ▲ 46'
- 11Lâm Thuận ▲ 70'
- 17Nguyễn Minh Trung ▲ 70'
- 28Trần Hoàng Phúc ▲ 76'
- 4Lê Cao Hoài An
- 7P. Ntep
- 15Uông Ngọc Tiến
- 22Võ Hữu Việt Hoàng
- 25Phạm Hữu Nghĩa
Statistiques
00
21
Classement
| # | Équipe | J | Buts | Diff | Pts |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 60 - 38 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 47 - 28 | +19 | 47 | |
| 3 | 26 | 45 - 37 | +8 | 43 | |
| 4 | 26 | 30 - 26 | +4 | 40 | |
| 5 | 26 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 44 - 35 | +9 | 37 | |
| 7 | 26 | 42 - 39 | +3 | 35 | |
| 8 | 26 | 34 - 39 | -5 | 35 | |
| 9 | 26 | 33 - 34 | -1 | 35 | |
| 10 | 26 | 22 - 35 | -13 | 32 | |
| 11 | 26 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 12 | 26 | 27 - 32 | -5 | 30 | |
| 13 | 26 | 25 - 32 | -7 | 30 | |
| 14 | 26 | 19 - 52 | -33 | 11 |
AFC Champions League 2 Relégation possible Relégation
Comparer
31Matchs29
53Marqués34
40Encaissés31
1.71Buts par match1.17
9Clean sheets9
16Plus de 2,5 buts12
262e mi-temps18