Hai Phong vs Đà Nẵng Club
Score final : Hai Phong 0-0 Đà Nẵng Club en championnat du Vietnam de football, 12 avril 2021. Face-à-face sur les 10 dernières rencontres : 4 victoires de Hai Phong, 3 nuls, 3 victoires de Đà Nẵng Club.
Aperçu
- Football
- championnat du Vietnam de football · Journée 9
- Arbitre
- Vũ Nguyên Vũ
- Forme
- WLLDL Hai Phong
- WDWLW Đà Nẵng Club
- 10' Q. Lam
- 24' P. N. Nguyen
- 32' ▲ A Hoàng ▼ Trần Đình Hoàng
- 38' Do Thanh Thinh
- HT0-0
- 59' ▲ Nguyễn Thanh Bình ▼ Nguyễn Tuấn Mạnh
- 61' ▲ Nguyễn Hữu Khôi ▼ Nguyễn Phú Nguyên
- 70' Yellow Card
- 74' ▲ Nguyễn Thành Đồng ▼ Lê Thế Cường
- 79' ▲ M. Lo ▼ Lâm Quí
- 80' A. Fagan
- 82' ▲ P. Kébé ▼ Hà Đức Chinh
- 87' Bui Tien Dung
- 89' A. Hoang
- FT0-0
Compositions
- 25Phan Đình Vũ Hải
- 3Phạm Mạnh Hùng
- 14A. Schmidt
- 98Nguyễn Văn Hạnh
- 99Lê Thế Cường ▼ 74'
- 2Lê Trung Hiếu
- 20Lê Mạnh Dũng
- 22Nguyễn Phú Nguyên ▼ 61'
- 79Lâm Quí ▼ 79'
- 9A. Fagan
- 10Diego
Remplaçants 9
- 15Nguyễn Hữu Khôi ▲ 61'
- 45Nguyễn Thành Đồng ▲ 74'
- 21M. Lo ▲ 79'
- 5Lê Tuấn Tú
- 6Nguyễn Hữu Phúc
- 17Đặng Quang Huy
- 18Lê Quốc Hường
- 26Phạm Văn Luân
- 38Nguyễn Trọng Hiếu
- 26Nguyễn Tuấn Mạnh ▼ 59'
- 66Trần Đình Hoàng ▼ 32'
- 93Jan
- 18Đỗ Thanh Thịnh
- 27Liễu Quang Vinh
- 6Đặng Anh Tuấn
- 11Phan Văn Long
- 5Võ Ngọc Toàn
- 16Bùi Tiến Dụng
- 9Hà Đức Chinh ▼ 82'
- 97Rafaelson
Remplaçants 9
- 2A Hoàng ▲ 32'
- 13Nguyễn Thanh Bình ▲ 59'
- 38P. Kébé ▲ 82'
- 7Nguyễn Thanh Hải
- 12Hoàng Minh Tâm
- 19Nguyễn Phi Hoàng
- 20Vũ Ngọc Thịnh
- 23Nguyễn Viết Thắng
- 29Huỳnh Công Đến
Statistiques
04
30
Classement
| # | Équipe | J | Buts | Diff | Pts |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 23 - 9 | +14 | 29 | |
| 2 | 12 | 16 - 9 | +7 | 26 | |
| 3 | 12 | 12 - 11 | +1 | 19 | |
| 4 | 12 | 23 - 21 | +2 | 18 | |
| 5 | 12 | 18 - 15 | +3 | 17 | |
| 6 | 12 | 14 - 17 | -3 | 17 | |
| 7 | 12 | 17 - 14 | +3 | 16 | |
| 8 | 12 | 10 - 9 | +1 | 16 | |
| 9 | 12 | 11 - 11 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 16 - 17 | -1 | 15 | |
| 11 | 12 | 14 - 17 | -3 | 14 | |
| 12 | 12 | 7 - 15 | -8 | 14 | |
| 13 | 12 | 6 - 14 | -8 | 13 | |
| 14 | 12 | 7 - 15 | -8 | 10 |
Relegation Round
Comparer
13Matchs16
7Marqués17
15Encaissés15
0.54Buts par match1.06
6Clean sheets7
3Plus de 2,5 buts6
32e mi-temps7