Hong Linh Ha Tinh FC vs Ho Chi Minh
Resultado final: Hong Linh Ha Tinh FC 4-3 Ho Chi Minh en V.League 1, 27 de mayo de 2023. Cara a cara en los últimos 10 enfrentamientos: 5 victorias de Hong Linh Ha Tinh FC, 3 empates, 2 victorias de Ho Chi Minh.
Resumen
- Fútbol
- V.League 1 · Jornada 9
- Estadio
- Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
- Árbitro
- Hoàng Ngọc Hà
- Forma
- DDLLW Hong Linh Ha Tinh FC
- LLWLW Ho Chi Minh
- 12' 0-1 V. Mansaray
- 30' Đinh Thanh Trung 1-1
- 45'+2 1-2 Hoàng Vũ Samson
- HT1-2
- 47' 1-3 V. Mansaray
- 60' ▲ Vũ Quang Nam ▼ Nguyễn Xuân Hùng
- 60' ▲ Nguyễn Văn Đức ▼ A. Dialló
- 63' Zé Paulo 2-3
- 71' ▲ Trần Thanh Bình ▼ Uông Ngọc Tiến
- 72' J. Campbell
- 74' Đinh Thanh Trungpen. 3-3
- 82' ▲ Ngô Xuân Toàn ▼ Trần Văn Công
- 82' ▲ Phạm Văn Long ▼ Nguyễn Ngọc Thắng
- 86' Yellow Card
- 86' ▲ Nguyễn Tăng Tiến ▼ Trần Hoàng Phúc
- 90'+2 ▲ Nguyễn Vũ Tín ▼ D. Green
- 90'+6 Phạm Văn Long 4-3
- FT4-3
Alineaciones
- 25Dương Quang Tuấn
- 20Nguyễn Xuân Hùng ▼ 60'
- 14Jan
- 30Vũ Viết Triều
- 26Bùi Văn Đức
- 38Nguyễn Ngọc Thắng ▼ 82'
- 7Đinh Thanh Trung
- 88Zé Paulo
- 37Trần Văn Công ▼ 82'
- 28Nguyễn Trung Học
- 91A. Dialló ▼ 60'
Suplentes 9
- 18Vũ Quang Nam ▲ 60'
- 19Nguyễn Văn Đức ▲ 60'
- 6Ngô Xuân Toàn ▲ 82'
- 16Phạm Văn Long ▲ 82'
- 5Đặng Văn Trâm
- 11Nguyễn Văn Hiệp
- 17Đào Văn Nam
- 29Dương Tùng Lâm
- 97Nguyễn Văn Hạnh
- 25Phạm Hữu Nghĩa
- 21Đào Quốc Gia
- 15Uông Ngọc Tiến ▼ 71'
- 99J. Campbell
- 28Trần Hoàng Phúc ▼ 86'
- 6Võ Huy Toàn
- 5Lê Cao Hoài An
- 18Chu Văn Kiên
- 39Hoàng Vũ Samson
- 88V. Mansaray
- 92D. Green ▼ 90'
Suplentes 9
- 8Trần Thanh Bình ▲ 71'
- 4Nguyễn Tăng Tiến ▲ 86'
- 7Nguyễn Vũ Tín ▲ 90'
- 1Nguyễn Thanh Thắng
- 11Lâm Thuận
- 17Nguyễn Minh Trung
- 22Dương Văn Trung
- 23Hoàng Vĩnh Nguyên
- 27Võ Hữu Việt Hoàng
Estadísticas
00
11
Clasificación
| # | Equipo | PJ | Goles | DG | Pts |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 29 - 15 | +14 | 24 | |
| 3 | 13 | 18 - 12 | +6 | 22 | |
| 4 | 13 | 14 - 11 | +3 | 21 | |
| 4 | 20 | 27 - 22 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 20 - 23 | -3 | 26 | |
| 7 | 13 | 12 - 13 | -1 | 19 | |
| 7 | 20 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 8 | 13 | 20 - 20 | 0 | 18 | |
| 9 | 13 | 14 - 15 | -1 | 16 | |
| 10 | 13 | 15 - 16 | -1 | 14 | |
| 11 | 13 | 11 - 14 | -3 | 13 | |
| 12 | 13 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 13 | 13 | 19 - 27 | -8 | 8 | |
| 14 | 13 | 13 - 21 | -8 | 7 |
Relegation Round
Comparar
26Partidos21
33Marcados27
42Recibidos37
1.27Goles por partido1.29
7Porterías a cero4
16Más de 2.5 goles10
21Segundo tiempo12