Ho Chi Minh vs Hanoi T&T Football Club
Resultado final: Ho Chi Minh 1-3 Hanoi T&T Football Club en V.League 1, 8 de abril de 2023. Cara a cara en los últimos 10 enfrentamientos: 2 victorias de Ho Chi Minh, 2 empates, 6 victorias de Hanoi T&T Football Club.
Resumen
- Fútbol
- V.League 1 · Jornada 5
- Árbitro
- Nguyễn Đình Thái
- Forma
- WLLWL Ho Chi Minh
- WWLDL Hanoi T&T Football Club
- 28' ▲ Trần Hoàng Phúc ▼ Ngô Tùng Quốc
- 30' Vo Huy Toan
- 38' 0-1 Lucão do Break
- 43' ▲ Thân Thành Tín ▼ Lê Cao Hoài An
- HT0-1
- 46' V. Mansaray 1-1
- 50' 1-2 Phạm Tuấn Hải
- 77' ▲ Nguyễn Hai Long ▼ Lê Xuân Tú
- 79' ▲ Trần Thanh Bình ▼ Nguyễn Minh Trung
- 79' ▲ Lâm Thuận ▼ Đào Quốc Gia
- 81' Lucao
- 87' ▲ Vũ Tiến Long ▼ Đậu Văn Toàn
- 90'+3 1-3 J. Campbellgol en propia
- FT1-3
Alineaciones
- 1Nguyễn Thanh Thắng
- 2Ngô Tùng Quốc ▼ 28'
- 21Đào Quốc Gia ▼ 79'
- 15Uông Ngọc Tiến
- 99J. Campbell
- 6Võ Huy Toàn
- 5Lê Cao Hoài An ▼ 43'
- 17Nguyễn Minh Trung ▼ 79'
- 39Hoàng Vũ Samson
- 88V. Mansaray
- 92D. Green
Suplentes 9
- 28Trần Hoàng Phúc ▲ 28'
- 26Thân Thành Tín ▲ 43'
- 8Trần Thanh Bình ▲ 79'
- 11Lâm Thuận ▲ 79'
- 9Hồ Tuấn Tài
- 22Dương Văn Trung
- 23Hoàng Vĩnh Nguyên
- 25Phạm Hữu Nghĩa
- 27Võ Hữu Việt Hoàng
- 1Bùi Tấn Trường
- 2Đỗ Duy Mạnh
- 16Nguyễn Thành Chung
- 8Đậu Văn Toàn ▼ 87'
- 20Bùi Hoàng Việt Anh
- 77Marcão
- 88Đỗ Hùng Dũng
- 10Nguyễn Văn Quyết
- 7Lucão do Break
- 9Phạm Tuấn Hải
- 25Lê Xuân Tú ▼ 77'
Suplentes 9
- 14Nguyễn Hai Long ▲ 77'
- 27Vũ Tiến Long ▲ 87'
- 11Phạm Thành Lương
- 13Trần Văn Kiên
- 19Nguyễn Văn Trường
- 22Mạch Ngọc Hà
- 37Quan Văn Chuẩn
- 52Nguyễn Văn Vĩ
- 65Trần Văn Đạt
Estadísticas
01
10
Clasificación
| # | Equipo | PJ | Goles | DG | Pts |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 29 - 15 | +14 | 24 | |
| 3 | 13 | 18 - 12 | +6 | 22 | |
| 4 | 13 | 14 - 11 | +3 | 21 | |
| 4 | 20 | 27 - 22 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 20 - 23 | -3 | 26 | |
| 7 | 13 | 12 - 13 | -1 | 19 | |
| 7 | 20 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 8 | 13 | 20 - 20 | 0 | 18 | |
| 9 | 13 | 14 - 15 | -1 | 16 | |
| 10 | 13 | 15 - 16 | -1 | 14 | |
| 11 | 13 | 11 - 14 | -3 | 13 | |
| 12 | 13 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 13 | 13 | 19 - 27 | -8 | 8 | |
| 14 | 13 | 13 - 21 | -8 | 7 |
Relegation Round
Comparar
21Partidos31
27Marcados48
37Recibidos45
1.29Goles por partido1.55
4Porterías a cero7
10Más de 2.5 goles19
12Segundo tiempo27