Thanh Hoa F.C.
1 : 0
FT · Descanso 0:0
·
Da Nang F.C.

Thanh Hoa F.C. vs Da Nang F.C.

Resultado final: Thanh Hoa F.C. 1-0 Da Nang F.C. en V.League 1, 12 de febrero de 2023. Cara a cara en los últimos 10 enfrentamientos: 4 victorias de Thanh Hoa F.C., 2 empates, 4 victorias de Da Nang F.C..

Resumen

Fútbol
V.League 1 · Jornada 3
Estadio
Sân vận động Thanh Hóa, Thanh Hóa
Árbitro
Nguyễn Mạnh Hải
Forma
LDLLW Thanh Hoa F.C.
DWDWL Da Nang F.C.
  1. 14' D. D. Pham
  2. 20' T. P. Lam
  3. HT0-0
  4. 52' Yellow Card
  5. 58' A Mít Lâm Ti Phông
  6. 58' Lê Thanh Bình Nguyễn Trọng Hùng
  7. 61' N. Olsen Nguyễn Phi Hoàng
  8. 61' Hoàng Minh Tâm Đào Nhật Minh
  9. 61' Lương Duy Cương Võ Minh Đan
  10. 64' Vo Ngoc Toan
  11. 72' Đàm Tiến Dũng Nguyễn Hữu Dũng
  12. 77' Bruno Catanhede 1-0
  13. 84' Giang Trần Quách Tân Phạm Đình Duy
  14. 90'+4 Yellow Card
  15. 90'+1 Trịnh Văn Lợi Hoàng Thái Bình
  16. 90'+1 Doãn Ngọc Tân Lê Phạm Thành Long
  17. FT1-0

Alineaciones

Thanh Hoa F.C. Entrenador: V. Popov
  1. 25Nguyễn Thanh Diệp
  2. 5Nguyễn Minh Tùng
  3. 6Nguyễn Sỹ Nam
  4. 95Gustavo Santana
  5. 28Hoàng Thái Bình ▼ 90'
  6. 7Nguyễn Hữu Dũng ▼ 72'
  7. 11Lê Phạm Thành Long ▼ 90'
  8. 20Nguyễn Trọng Hùng ▼ 58'
  9. 77Conrado
  10. 37Bruno Catanhede
  11. 17Lâm Ti Phông ▼ 58'

Suplentes 9

  1. 27A Mít ▲ 58'
  2. 91Lê Thanh Bình ▲ 58'
  3. 4Đàm Tiến Dũng ▲ 72'
  4. 15Trịnh Văn Lợi ▲ 90'
  5. 34Doãn Ngọc Tân ▲ 90'
  6. 2Hoàng Đình Tùng
  7. 9Lê Xuân Hùng
  8. 12Nguyễn Thái Sơn
  9. 67Trịnh Xuân Hoàng
Da Nang F.C. Entrenador: Phan Thanh Hùng
  1. 1Phan Văn Biểu
  2. 39Phan Đức Lễ
  3. 97Lâm Anh Quang
  4. 86Liễu Quang Vinh
  5. 14Đào Nhật Minh ▼ 61'
  6. 8Võ Ngọc Toàn
  7. 21Nguyễn Phi Hoàng ▼ 61'
  8. 79Võ Minh Đan ▼ 61'
  9. 92Hà Minh Tuấn
  10. 7Rodrigo
  11. 17Phạm Đình Duy ▼ 84'

Suplentes 9

  1. 11N. Olsen ▲ 61'
  2. 12Hoàng Minh Tâm ▲ 61'
  3. 20Lương Duy Cương ▲ 61'
  4. 27Giang Trần Quách Tân ▲ 84'
  5. 3Mauricio
  6. 6Đặng Anh Tuấn
  7. 22Nguyễn Công Nhật
  8. 25Phạm Văn Cường
  9. 43Phạm Nguyên Sa

Estadísticas

02
30

Comparar

24Partidos21
36Marcados14
23Recibidos23
1.5Goles por partido0.67
11Porterías a cero6
10Más de 2.5 goles5
21Segundo tiempo7

Enfrentamientos directos

Página del partido