Ho Chi Minh vs CLB Viettel
Resultado final: Ho Chi Minh 0-0 CLB Viettel en V.League 1, 13 de noviembre de 2022. Cara a cara en los últimos 10 enfrentamientos: 1 victorias de Ho Chi Minh, 5 empates, 4 victorias de CLB Viettel.
Resumen
- Fútbol
- V.League 1 · Jornada 25
- Árbitro
- Đỗ Thành Đệ
- Forma
- WWLLW Ho Chi Minh
- DWLWL CLB Viettel
- 40' J. Abdumuminov
- HT0-0
- 46' ▲ Trần Đình Khương ▼ Chu Văn Kiên
- 46' ▲ Hoàng Vũ Samson ▼ Thân Thành Tín
- 46' ▲ Nguyễn Đức Hoàng Minh ▼ Trần Ngọc Sơn
- 46' ▲ Dương Văn Hào ▼ Trương Tiến Anh
- 59' ▲ Ngô Hoàng Thịnh ▼ Trần Thanh Bình
- 64' Nguyen Tang Tien
- 74' ▲ Võ Huy Toàn ▼ D. Green
- 74' ▲ Nhâm Mạnh Dũng ▼ J. Abdumuminov
- 79' ▲ Đào Quốc Gia ▼ Sầm Ngọc Đức
- 90'+3 D. T. Bui
- 90'+2 ▲ Trần Danh Trung ▼ Geovane Magno
- FT0-0
Alineaciones
- 28Bùi Tiến Dũng
- 7Sầm Ngọc Đức ▼ 79'
- 3Dương Văn Khoa
- 26Thân Thành Tín ▼ 46'
- 2Ngô Tùng Quốc
- 4Nguyễn Tăng Tiến
- 24L. Nguyễn
- 8Trần Thanh Bình ▼ 59'
- 18Chu Văn Kiên ▼ 46'
- 92D. Green ▼ 74'
- 50A. Bygrave
Suplentes 9
- 23Trần Đình Khương ▲ 46'
- 39Hoàng Vũ Samson ▲ 46'
- 9Ngô Hoàng Thịnh ▲ 59'
- 16Võ Huy Toàn ▲ 74'
- 21Đào Quốc Gia ▲ 79'
- 1Nguyễn Thanh Thắng
- 11Phạm Trùm Tỉnh
- 20Trần Đình Bảo
- 30Hồ Tuấn Tài
- 25Quàng Thế Tài
- 4Bùi Tiến Dũng
- 3Nguyễn Thanh Bình
- 2Phan Tuấn Tài
- 11J. Abdumuminov ▼ 74'
- 94Geovane Magno ▼ 90'
- 88Bùi Duy Thường
- 21Nguyễn Đức Chiến
- 28Nguyễn Hoàng Đức
- 9Trần Ngọc Sơn ▼ 46'
- 29Trương Tiến Anh ▼ 46'
Suplentes 9
- 17Nguyễn Đức Hoàng Minh ▲ 46'
- 33Dương Văn Hào ▲ 46'
- 99Nhâm Mạnh Dũng ▲ 74'
- 19Trần Danh Trung ▲ 90'
- 1Ngô Xuân Sơn
- 8Nguyễn Hữu Thắng
- 14Bùi Quang Khải
- 15Nguyễn Xuân Kiên
- 20Cao Trần Hoàng Hùng
Estadísticas
01
20
Clasificación
| # | Equipo | PJ | Goles | DG | Pts |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 21 | +26 | 51 | |
| 2 | 24 | 39 - 26 | +13 | 48 | |
| 3 | 24 | 37 - 22 | +15 | 47 | |
| 4 | 24 | 29 - 14 | +15 | 39 | |
| 5 | 24 | 29 - 28 | +1 | 33 | |
| 6 | 24 | 26 - 24 | +2 | 32 | |
| 7 | 24 | 27 - 27 | 0 | 28 | |
| 8 | 24 | 32 - 41 | -9 | 28 | |
| 9 | 24 | 23 - 34 | -11 | 25 | |
| 10 | 24 | 18 - 35 | -17 | 25 | |
| 11 | 24 | 26 - 33 | -7 | 24 | |
| 12 | 24 | 21 - 33 | -12 | 23 | |
| 13 | 24 | 26 - 42 | -16 | 22 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Descenso
Comparar
25Partidos32
24Marcados47
35Recibidos20
0.96Goles por partido1.47
6Porterías a cero16
12Más de 2.5 goles10
21Segundo tiempo27