Hai Phong
3 : 1
FT · Halbzeit 2:0
·
Binh Duong

Hai Phong vs Binh Duong

Endstand: Hai Phong 3:1 Binh Duong in der V.League 1, 16. Juni 2024. Direkter Vergleich der letzten 10 Duelle: 5 Siege für Hai Phong, 3 Unentschieden, 2 Siege für Binh Duong.

Übersicht

Fußball
V.League 1 · 23. Spieltag
Form
WLLDL Hai Phong
LLWWW Binh Duong
  1. 23' Đặng Văn Tới 1-0
  2. 44' J. Mpande 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Hồ Sỹ Giáp Nguyễn Trần Việt Cường
  5. 46' Nguyễn Tiến Linh G. Kizito
  6. 49' 2-1 Nguyễn Tiến Linh
  7. 59' A. Charles
  8. 60' Pham Trung Hieu
  9. 67' Bùi Duy Thường Nguyễn Thành Lộc
  10. 68' A. Elogo Nguyễn Tuấn Anh
  11. 70' Tống Anh Tỷ Bùi Vĩ Hào
  12. 70' Huỳnh Tiến Đạt Nguyễn Hải Huy
  13. 79' M. Lo Đặng Văn Tới
  14. 79' Nguyễn Văn Đạt Lê Mạnh Dũng
  15. 79' Nguyễn Văn Minh Nguyễn Hữu Sơn
  16. 90'+3 Nguyễn Thành Đồng J. Mpande
  17. 90'+2 J. Mpande 3-1
  18. FT3-1

Aufstellungen

Hai Phong Trainer: Chu Đình Nghiêm
  1. 1Nguyễn Đình Triệu
  2. 5Đặng Văn Tới ▼ 79'
  3. 25B. Bissainthe
  4. 27Nguyễn Nhật Minh
  5. 11Hồ Minh Dĩ
  6. 19Lê Mạnh Dũng ▼ 79'
  7. 77Nguyễn Hữu Sơn ▼ 79'
  8. 97Triệu Việt Hưng
  9. 17Phạm Trung Hiếu
  10. 79Nguyễn Tuấn Anh ▼ 68'
  11. 7J. Mpande ▼ 90'

Ersatzbank 9

  1. 22A. Elogo ▲ 68'
  2. 8M. Lo ▲ 79'
  3. 14Nguyễn Văn Đạt ▲ 79'
  4. 99Nguyễn Văn Minh ▲ 79'
  5. 45Nguyễn Thành Đồng ▲ 90'
  6. 3Phạm Mạnh Hùng
  7. 20Dương Văn Khoa
  8. 26Nguyễn Văn Toản
  9. 68Nguyễn Trọng Đại
Binh Duong Trainer: Lê Huỳnh Đức
  1. 25Trần Minh Toàn
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 34Lê Quang Hùng
  4. 4Jan
  5. 19Nguyễn Thành Lộc ▼ 67'
  6. 39G. Kizito ▼ 46'
  7. 14Nguyễn Hải Huy ▼ 70'
  8. 29Võ Hoàng Minh Khoa
  9. 16Nguyễn Trần Việt Cường ▼ 46'
  10. 90C. Atshimene
  11. 11Bùi Vĩ Hào ▼ 70'

Ersatzbank 9

  1. 10Hồ Sỹ Giáp ▲ 46'
  2. 22Nguyễn Tiến Linh ▲ 46'
  3. 88Bùi Duy Thường ▲ 67'
  4. 8Tống Anh Tỷ ▲ 70'
  5. 26Huỳnh Tiến Đạt ▲ 70'
  6. 12Trần Duy Khánh
  7. 20Đoàn Tuấn Cảnh
  8. 21Trần Đình Khương
  9. 23Vũ Tuyên Quang

Statistik

01
10

Tabelle

#Verein SpToreTDPkt
1
Nam Định FC
26 60 - 38 +22 53
2
Boss Bình Định
26 47 - 28 +19 47
3
Hanoi FC
26 45 - 37 +8 43
4
Ho Chi Minh
26 30 - 26 +4 40
5
Thể Công
26 29 - 28 +1 38
6
Công An Nhân Dân
26 44 - 35 +9 37
7
Hai Phong
26 42 - 39 +3 35
8
FC Thanh Hóa
26 34 - 39 -5 35
9
Binh Duong
26 33 - 34 -1 35
10
Hoàng Anh Gia Lai
26 22 - 35 -13 32
11
Quảng Nam FC
26 34 - 36 -2 32
12
PVFC Sông Lam Nghệ An
26 27 - 32 -5 30
13
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh FC
26 25 - 32 -7 30
14
Khánh Hòa FC
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Möglicher Abstieg Abstieg

Vergleich

28Spiele31
45Erzielt39
41Kassiert37
1.61Tore pro Spiel1.26
4Zu null9
14Über 2,5 Tore13
232. Halbzeit29

Direkter Vergleich

Spielseite