Thể Công
3 : 0
FT · Halbzeit 2:0
·
Công An Nhân Dân

Thể Công vs Công An Nhân Dân

Endstand: Thể Công 3:0 Công An Nhân Dân in der V.League 1, 9. März 2024. Direkter Vergleich der letzten 10 Duelle: 5 Siege für Thể Công, 2 Unentschieden, 3 Siege für Công An Nhân Dân.

Übersicht

Fußball
V.League 1 · 13. Spieltag
Form
DDWLW Thể Công
WLWWW Công An Nhân Dân
  1. 27' Jeferson
  2. 32' Nhâm Mạnh Dũng 1-0
  3. 34' Nguyen Huy Hung
  4. 45' Trương Văn Thiết Bùi Hoàng Việt Anh
  5. 45' Pedro Henrique 2-0
  6. HT2-0
  7. 52' V. T. Hoang
  8. 56' Júnior Fialho Phạm Văn Luân
  9. 58' Khuất Văn Khang Nguyễn Huy Hùng
  10. 63' Ho Tan Tai
  11. 70' Khuất Văn Khang 3-0
  12. 75' M. D. Nham
  13. 79' Junior Fialho
  14. 80' M. D. Nham
  15. 80' M. D. Nham
  16. 88' J. Abdumuminov
  17. 89' Adriano Phan Tuấn Tài
  18. 89' Trần Mạnh Cường Nguyễn Hoàng Đức
  19. 90'+4 Cao Trần Hoàng Hùng J. Abdumuminov
  20. 90'+4 Trần Danh Trung Pedro Henrique
  21. 90'+1 Hồ Ngọc Thắng Jeferson Elías
  22. 90'+1 Hà Văn Phương Hoàng Văn Toản
  23. FT3-0

Aufstellungen

Thể Công Trainer: Nguyễn Đức Thắng
  1. 36Phạm Văn Phong
  2. 4Bùi Tiến Dũng
  3. 3Nguyễn Thanh Bình
  4. 12Phan Tuấn Tài ▼ 89'
  5. 7J. Abdumuminov ▼ 90'
  6. 16Nguyễn Huy Hùng ▼ 58'
  7. 21Nguyễn Đức Chiến
  8. 28Nguyễn Hoàng Đức ▼ 89'
  9. 86Trương Tiến Anh
  10. 23Nhâm Mạnh Dũng
  11. 97Pedro Henrique ▼ 90'

Ersatzbank 9

  1. 11Khuất Văn Khang ▲ 58'
  2. 27Adriano ▲ 89'
  3. 90Trần Mạnh Cường ▲ 89'
  4. 20Cao Trần Hoàng Hùng ▲ 90'
  5. 22Trần Danh Trung ▲ 90'
  6. 5Nguyễn Xuân Kiên
  7. 9Trần Ngọc Sơn
  8. 17Nguyễn Đức Hoàng Minh
  9. 25Quàng Thế Tài
Công An Nhân Dân Trainer: K. Senamuang
  1. 1F. Nguyễn
  2. 3Huỳnh Tấn Sinh
  3. 4Hồ Tấn Tài
  4. 68Bùi Hoàng Việt Anh ▼ 45'
  5. 19Nguyễn Quang Hải
  6. 17Vũ Văn Thanh
  7. 94Geovane Magno
  8. 11Lê Phạm Thành Long
  9. 21Phạm Văn Luân ▼ 56'
  10. 12Hoàng Văn Toản ▼ 90'
  11. 9Jeferson Elías ▼ 90'

Ersatzbank 9

  1. 6Trương Văn Thiết ▲ 45'
  2. 8Júnior Fialho ▲ 56'
  3. 18Hồ Ngọc Thắng ▲ 90'
  4. 26Hà Văn Phương ▲ 90'
  5. 15Bùi Xuân Thịnh
  6. 22Trần Văn Trung ▲ 90'
  7. 30Hồ Văn Cường
  8. 33Đỗ Sỹ Huy
  9. 47Phạm Gia Hưng

Statistik

14
40

Tabelle

#Verein SpToreTDPkt
1
Nam Định FC
26 60 - 38 +22 53
2
Boss Bình Định
26 47 - 28 +19 47
3
Hanoi FC
26 45 - 37 +8 43
4
Ho Chi Minh
26 30 - 26 +4 40
5
Thể Công
26 29 - 28 +1 38
6
Công An Nhân Dân
26 44 - 35 +9 37
7
Hai Phong
26 42 - 39 +3 35
8
FC Thanh Hóa
26 34 - 39 -5 35
9
Binh Duong
26 33 - 34 -1 35
10
Hoàng Anh Gia Lai
26 22 - 35 -13 32
11
Quảng Nam FC
26 34 - 36 -2 32
12
PVFC Sông Lam Nghệ An
26 27 - 32 -5 30
13
Hồng Lĩnh Hà Tĩnh FC
26 25 - 32 -7 30
14
Khánh Hòa FC
26 19 - 52 -33 11
AFC Champions League 2 Möglicher Abstieg Abstieg

Vergleich

31Spiele40
35Erzielt75
35Kassiert55
1.13Tore pro Spiel1.88
10Zu null12
12Über 2,5 Tore26
232. Halbzeit47

Direkter Vergleich

Spielseite