Nam Định FC vs Công An Nhân Dân
Endstand: Nam Định FC 1:2 Công An Nhân Dân in der V.League 1, 2. August 2023. Direkter Vergleich der letzten 10 Duelle: 1 Siege für Nam Định FC, 3 Unentschieden, 6 Siege für Công An Nhân Dân.
Übersicht
- Fußball
- V.League 1 · Championship Round · 4. Spieltag
- Schiedsrichter
- Trần Đình Thịnh
- Form
- LWDLW Nam Định FC
- WLWWW Công An Nhân Dân
- 34' H. L. Nguyen
- HT0-0
- 46' ▲ Đinh Văn Trường ▼ Trần Ngọc Sơn
- 46' ▲ Nguyễn Xuân Nam ▼ Gustavo Henrique
- 53' Hoàng Minh Tuấn 1-0
- 58' ▲ Vũ Văn Thanh ▼ Nguyễn Quang Hải
- 58' ▲ Trần Văn Trung ▼ Lê Văn Đô
- 62' 1-1 R. Success
- 63' ▲ Hoàng Xuân Tân ▼ Douglas Coutinho
- 63' ▲ Phan Thế Hưng ▼ Phạm Minh Nghĩa
- 75' ▲ Ngô Hoàng Thịnh ▼ Hoàng Minh Tuấn
- 77' V. T. Dinh
- 83' ▲ Bùi Tiến Dụng ▼ Huỳnh Tấn Sinh
- 83' ▲ Phan Văn Hiếu ▼ Phạm Văn Luân
- 90'+5 1-2 Jhon CleyElfm.
- FT1-2
Aufstellungen
- 29Trần Đức Dũng
- 2Đinh Viết Tú
- 66Nguyễn Hạ Long
- 22Phạm Minh Nghĩa ▼ 63'
- 32Ngô Đức Huy
- 95André Luiz
- 16Nguyễn Đình Mạnh
- 14Mai Xuân Quyết
- 27Trần Ngọc Sơn ▼ 46'
- 11Douglas Coutinho ▼ 63'
- 28Hoàng Minh Tuấn ▼ 75'
Ersatzbank 9
- 96Đinh Văn Trường ▲ 46'
- 20Hoàng Xuân Tân ▲ 63'
- 21Phan Thế Hưng ▲ 63'
- 79Ngô Hoàng Thịnh ▲ 75'
- 3Dương Thanh Hào
- 15Nguyễn Hữu Tuấn
- 23Lê Vũ Phong
- 82Trần Liêm Điều
- 97Trần Mạnh Hùng
- 1F. Nguyen
- 3Huỳnh Tấn Sinh ▼ 83'
- 4Hồ Tấn Tài
- 88Lê Văn Đô ▼ 58'
- 98Giáp Tuấn Dương
- 19Nguyễn Quang Hải ▼ 58'
- 21Phạm Văn Luân ▼ 83'
- 70R. Success
- 12Hoàng Văn Toản
- 35Jhon Cley
- 68Gustavo Henrique ▼ 46'
Ersatzbank 9
- 8Nguyễn Xuân Nam ▲ 46'
- 17Vũ Văn Thanh ▲ 58'
- 22Trần Văn Trung ▲ 58'
- 16Bùi Tiến Dụng ▲ 83'
- 38Phan Văn Hiếu ▲ 83'
- 7Sầm Ngọc Đức
- 30Nguyễn Hữu Thực
- 33Đỗ Sỹ Huy
- 55Trần Quang Thịnh
Statistik
02
00
Tabelle
| # | Verein | Sp | Tore | TD | Pkt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 29 - 15 | +14 | 24 | |
| 3 | 13 | 18 - 12 | +6 | 22 | |
| 4 | 20 | 27 - 22 | +5 | 31 | |
| 4 | 13 | 14 - 11 | +3 | 21 | |
| 6 | 20 | 20 - 23 | -3 | 26 | |
| 7 | 20 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 7 | 13 | 12 - 13 | -1 | 19 | |
| 8 | 13 | 20 - 20 | 0 | 18 | |
| 9 | 13 | 14 - 15 | -1 | 16 | |
| 10 | 13 | 15 - 16 | -1 | 14 | |
| 11 | 13 | 11 - 14 | -3 | 13 | |
| 12 | 13 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 13 | 13 | 19 - 27 | -8 | 8 | |
| 14 | 13 | 13 - 21 | -8 | 7 |
Relegation Round
Vergleich
26Spiele27
22Erzielt52
26Kassiert26
0.85Tore pro Spiel1.93
9Zu null7
5Über 2,5 Tore14
92. Halbzeit29