Thể Công
3 : 0
FT · Halbzeit 2:0
·
SHB Đà Nẵng

Thể Công vs SHB Đà Nẵng

Endstand: Thể Công 3:0 SHB Đà Nẵng in der V.League 1, 19. November 2022. Direkter Vergleich der letzten 10 Duelle: 6 Siege für Thể Công, 4 Unentschieden, 0 Siege für SHB Đà Nẵng.

Übersicht

Fußball
V.League 1 · 26. Spieltag
Schiedsrichter
Vũ Phúc Hoan
Form
DDWLW Thể Công
DWDWL SHB Đà Nẵng
  1. 4' Nguyễn Hoàng Đức 1-0
  2. 20' Hoàng Minh Tâm Phạm Đình Duy
  3. 24' Geovane Magno 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Đinh Tuấn Tài Trần Danh Trung
  6. 46' Lâm Quí Đặng Anh Tuấn
  7. 61' Q. Lam
  8. 61' Phạm Văn Hữu Võ Minh Đan
  9. 63' J. Abdumuminov
  10. 64' V. H. Pham
  11. 66' Bùi Quang Khải J. Abdumuminov
  12. 66' Trần Hoàng Sơn Geovane Magno
  13. 76' Nguyễn Đức Hoàng Minh Nhâm Mạnh Dũng
  14. 76' Trương Tiến Anh Phan Tuấn Tài
  15. 76' Nhâm Mạnh Dũng 3-0
  16. 79' Phạm Nguyên Sa Võ Ngọc Toàn
  17. 79' Phùng Lê Cao Sơn Nguyễn Trọng Nam
  18. FT3-0

Aufstellungen

Thể Công Trainer: Bae Ji-Won
  1. 1Ngô Xuân Sơn
  2. 3Nguyễn Thanh Bình
  3. 15Nguyễn Xuân Kiên
  4. 2Phan Tuấn Tài ▼ 76'
  5. 11J. Abdumuminov ▼ 66'
  6. 94Geovane Magno ▼ 66'
  7. 21Nguyễn Đức Chiến
  8. 28Nguyễn Hoàng Đức
  9. 8Nguyễn Hữu Thắng
  10. 99Nhâm Mạnh Dũng ▼ 76'
  11. 19Trần Danh Trung ▼ 46'

Ersatzbank 9

  1. 6Đinh Tuấn Tài ▲ 46'
  2. 14Bùi Quang Khải ▲ 66'
  3. 18Trần Hoàng Sơn ▲ 66'
  4. 17Nguyễn Đức Hoàng Minh ▲ 76'
  5. 29Trương Tiến Anh ▲ 76'
  6. 4Bùi Tiến Dũng
  7. 9Trần Ngọc Sơn ▲ 66'
  8. 20Cao Trần Hoàng Hùng
  9. 25Quàng Thế Tài
SHB Đà Nẵng Trainer: Phan Thanh Hùng
  1. 1Phan Văn Biểu
  2. 5Võ Hoàng Quảng
  3. 20Lương Duy Cương
  4. 6Đặng Anh Tuấn ▼ 46'
  5. 11Phan Văn Long
  6. 8Võ Ngọc Toàn ▼ 79'
  7. 22Nguyễn Công Nhật
  8. 21Nguyễn Phi Hoàng
  9. 24Nguyễn Trọng Nam ▼ 79'
  10. 77Võ Minh Đan ▼ 61'
  11. 18Phạm Đình Duy ▼ 20'

Ersatzbank 9

  1. 12Hoàng Minh Tâm ▲ 20'
  2. 67Lâm Quí ▲ 46'
  3. 15Phạm Văn Hữu ▲ 61'
  4. 43Phạm Nguyên Sa ▲ 79'
  5. 99Phùng Lê Cao Sơn ▲ 79'
  6. 26Nguyễn Tuấn Mạnh
  7. 29Nguyễn Huy Hùng
  8. 54Nguyễn Tài Lộc
  9. 73Bùi Quang Huy

Statistik

01
20

Vergleich

32Spiele27
47Erzielt22
20Kassiert40
1.47Tore pro Spiel0.81
16Zu null6
10Über 2,5 Tore13
272. Halbzeit9

Direkter Vergleich

Spielseite