L. Kurdadze

L. Kurdadze

Hậu vệ · Meshakhte

L. Kurdadze, Meshakhte, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 11.

Sinh 3 tháng 9, 1990 (36) · Georgia · 186 cm · 74 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
990Phút

Sự nghiệp

L. Kurdadze — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Meshakhte · Erovnuli Liga 2 11 0 0
24/25 Sioni · Erovnuli Liga 2 34 3 0
23/24 Shukura · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 18 1 0
22/23 Samgurali · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 33 1 0
21/22 Samgurali · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 37 0 0
20/21 Samgurali · Erovnuli Liga 2 23 2 0
19/20 Tskhinvali · Erovnuli Liga 2 15 2 0
18/19 Lokomotivi Tbilisi · Giải bóng đá vô địch quốc gia Gruzia 16 0 0
17/18 FC Gagra · Erovnuli Liga 2 12 0 0
16/17 FC Gagra · Erovnuli Liga 2 14 5 0
15/16 FC Gagra · Erovnuli Liga 2 14 3 0
14/15 Mertskhali · Erovnuli Liga 2 10 2 0
12/13 Tskhinvali · Erovnuli Liga 2 28 4 0
11/12 Chiatura · Erovnuli Liga 2 20 2 0

Chuyển nhượng 7

L. Kurdadze — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 6, 2023 Sioni từ Shukura
1 thg 1, 2023 Shukura từ Samgurali
1 thg 1, 2020 Samgurali từ FC Dila Gori Tự do
1 thg 8, 2019 FC Dila Gori từ Tskhinvali Tự do
1 thg 1, 2019 Tskhinvali từ Lokomotivi Tbilisi Tự do
1 thg 7, 2017 Lokomotivi Tbilisi từ FC Gagra
1 thg 1, 2016 FC Gagra từ Guria

Danh hiệu

L. Kurdadze — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
David Kipiani Cup2
Trang trận đấu