K. Spadanuda
Tiền vệ ·
FC Zürich
K. Spadanuda, FC Zürich, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 1, trận: 11.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
1Kiến tạo
600Phút
6.67Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 9 (4)
- Chuyền chính xác
- 86%
- Tranh chấp thắng
- 28 / 69
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 11 | 2 | 1 | 6.67 | |
| 25/26 | 25 | 6 | 2 | 6.98 | |
| 24/25 | 65 | 4 | 5 | 6.82 | |
| 23/24 | 21 | 0 | 1 | 6.61 | |
| 22/23 | 2 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 36 | 21 | 0 | ||
| 20/21 | 37 | 6 | 0 | ||
| 19/20 | 24 | 3 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 12 thg 7, 2026 | FC Zürich từ FC Luzern | Tự do |
| 29 thg 6, 2026 | FC Zürich từ FC Luzern | Tự do |
| 29 thg 6, 2026 | Spadanuda Kevin từ FC Luzern | Tự do |
| 1 thg 7, 2022 | Ajaccio từ FC Aarau |
Chấn thương và án treo giò 6
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương ngực | 10 thg 2, 2025 | 14 thg 2, 2025 | 5 |
| Chấn thương bàn chân | 12 thg 2, 2024 | 30 thg 6, 2024 | 140 |
| Chấn thương bàn chân | 6 thg 11, 2023 | 22 thg 1, 2024 | 78 |
| Ốm | 17 thg 2, 2023 | 20 thg 2, 2023 | 4 |
| Chấn thương đầu | 15 thg 11, 2022 | 30 thg 1, 2023 | 77 |
| Chấn thương đùi | 12 thg 9, 2022 | 30 thg 9, 2022 | 19 |