G. Mayo

G. Mayo

Hậu vệ · Maccabi Kabilio Jaffa

Sinh 30 tháng 7, 1991 (35) · Israel

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

G. Mayo — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Maccabi Kabilio Jaffa · Liga Leumit 0 0 0
23/24 Maccabi Kabilio Jaffa · Liga Leumit 35 1 0
22/23 Bnei Yehuda · Liga Leumit 13 0 0
21/22 Hapoel Katamon · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 27 0 0
20/21 Hapoel Katamon · Liga Leumit 35 0 0
19/20 Hapoel Katamon · Liga Leumit 37 3 0
18/19 Hapoel Ramat HaSharon · Liga Leumit 34 2 0
17/18 Hapoel Ramat HaSharon · Liga Leumit 24 2 0
16/17 Hapoel Ramat HaSharon · Liga Leumit 36 5 0
14/15 Ironi Kiryat Shmona · UEFA Europa League 1 0 0

Chuyển nhượng 7

G. Mayo — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
29 thg 8, 2024 Hapoel Kfar Shalem từ Maccabi Kabilio Jaffa Tự do
1 thg 7, 2023 Maccabi Kabilio Jaffa từ Maccabi Petah Tikva F.C. Tự do
31 thg 1, 2023 Maccabi Petah Tikva F.C. từ Bnei Yehuda Tự do
1 thg 7, 2022 Bnei Yehuda từ Hapoel Katamon Tự do
1 thg 7, 2019 Hapoel Katamon từ Hapoel Ramat HaSharon Tự do
1 thg 7, 2014 Ironi Kiryat Shmona từ Hapoel Rishon LeZion
1 thg 2, 2012 Hapoel Rishon LeZion từ Sektzia Nes Tziona
Trang trận đấu