Y. Iwakami

Y. Iwakami

Tiền vệ · SC Sagamihara

Sinh 28 tháng 7, 1989 (37) · Nhật Bản · 170 cm · 69 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

Y. Iwakami — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 SC Sagamihara · J3 League 0 0 0
24/25 SC Sagamihara · J3 League 14 1 0
23/24 SC Sagamihara · J3 League 16 0 0
22/23 Thespakusatsu Gunma · J2 League 38 3 0
21/22 Thespakusatsu Gunma · J2 League 38 2 0
20/21 Thespakusatsu Gunma · J2 League 40 1 0
19/20 Matsumoto Yamaga FC · J1 League 22 1 0 6.94
18/19 Matsumoto Yamaga FC · J2 League 38 5 0
17/18 Omiya Ardija · J1 League 32 2 2 6.88
16/17 Omiya Ardija · J1 League 25 1 0 6.70
15/16 Matsumoto Yamaga FC · J1 League 34 4 0
14/15 Matsumoto Yamaga FC · J2 League 41 8 0
13/14 Matsumoto Yamaga FC · J2 League 13 2 0
12/13 Shonan Bellmare · J2 League 21 5 0

Chuyển nhượng 7

Y. Iwakami — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2024 SC Sagamihara từ Thespakusatsu Gunma Tự do
1 thg 7, 2024 Thespakusatsu Gunma từ SC Sagamihara
21 thg 7, 2023 SC Sagamihara từ Thespakusatsu Gunma Cho mượn
4 thg 1, 2020 Thespakusatsu Gunma từ Matsumoto Yamaga FC Tự do
8 thg 1, 2018 Matsumoto Yamaga FC từ Omiya Ardija Tự do
9 thg 1, 2016 Omiya Ardija từ Matsumoto Yamaga FC
18 thg 8, 2013 Matsumoto Yamaga FC từ Shonan Bellmare
Trang trận đấu