N. Sandberg
Tiền vệ ·
Sarpsborg 08 FF
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | ||
| 25/26 | 12 | 0 | 3 | 6.99 | |
| 24/25 | 17 | 3 | 1 | 6.93 | |
| 23/24 | 12 | 4 | 1 | 7.29 | |
| 22/23 | 31 | 3 | 2 | 6.87 | |
| 21/22 | 3 | 2 | 0 | ||
| 20/21 | 24 | 7 | 3 | 7.19 | |
| 19/20 | 30 | 10 | 3 | 7.51 | |
| 18/19 | 1 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 27 | 11 | 0 | ||
| 16/17 | 10 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 3, 2026 | Haugesund từ Sarpsborg 08 FF | Chuyển nhượng |
| 29 thg 3, 2026 | Haugesund từ Sarpsborg 08 FF | Chuyển nhượng |
| 8 thg 8, 2023 | Sarpsborg 08 FF từ Viking FK | |
| 1 thg 1, 2022 | Viking FK từ Haugesund | Tự do |
| 27 thg 1, 2019 | Haugesund từ Start | |
| 4 thg 4, 2018 | Start từ Ull/Kisa | |
| 28 thg 7, 2016 | Øygarden Fotballklubb từ Sandnes ULF | Cho mượn |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| NM Cupen | 1 |
Chấn thương và án treo giò 5
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Ốm | 20 thg 4, 2025 | 25 thg 4, 2025 | 6 |
| Chấn thương | 5 thg 6, 2024 | 9 thg 8, 2024 | 66 |
| Treo giò | 6 thg 10, 2023 | 8 thg 10, 2023 | 3 |
| Chấn thương | 30 thg 6, 2021 | 8 thg 7, 2021 | 9 |
| Chấn thương | 7 thg 4, 2019 | 14 thg 5, 2019 | 38 |