Marquinhos
Tiền vệ ·
F.K. Spartak Moskva
Marquinhos, F.K. Spartak Moskva, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 4, trận: 10.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
4Kiến tạo
754Phút
6.96Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 9 (5)
- Chuyền chính xác
- 82%
- Tranh chấp thắng
- 35 / 81
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 10 | 1 | 4 | 6.96 | |
| 25/26 | 27 | 5 | 6 | 6.80 | |
| 24/25 | 1 | 1 | 1 | 9.20 | |
| 23/24 | 46 | 7 | 1 | ||
| 22/23 | 34 | 0 | 10 | 7.26 | |
| 21/22 | 9 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 28 | 1 | 1 | ||
| 19/20 | 12 | 1 | 3 | 6.92 | |
| 18/19 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 1 | 0 | 0 | 6.30 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 3 thg 8, 2024 | F.K. Spartak Moskva từ Ferencvárosi TC | € 5M |
| 14 thg 2, 2022 | Ferencvárosi TC từ Atletico-MG | € 1.7M |
| 24 thg 2, 2021 | Botev Plovdiv từ Atletico-MG | Cho mượn |
| 1 thg 1, 2019 | Atletico-MG từ Chapecoense-sc | |
| 1 thg 9, 2018 | Chapecoense-sc từ Atletico-MG | Cho mượn |
Danh hiệu6
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| NB I2023/2024, 2022/2023, 2021/2022 | 3 | |
| Mineiro - 12020, 2017 | 2 | 2 |
| Magyar Kupa2021/2022 | 1 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Không có tên | 6 thg 4, 2025 | 9 thg 4, 2025 | 4 |
| Chấn thương | 1 thg 11, 2022 | 4 thg 11, 2022 | 4 |