A. Dikwa

A. Dikwa

Tiền đạo · Rhode Island

A. Dikwa, Rhode Island, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 3, trận: 17.

Sinh 2 tháng 1, 1998 (28) · Cameroon · 188 cm · 77 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

2Bàn
3Kiến tạo
1.223Phút
7.04Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
26 (14)
Chuyền chính xác
57%

Sự nghiệp

A. Dikwa — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Rhode Island · USL Championship 17 2 3 7.04
24/25 Rhode Island · USL Championship 34 11 0
23/24 Pittsburgh Riverhounds · USL Championship 32 21 0
22/23 Pittsburgh Riverhounds · USL Championship 36 11 0
21/22 Pittsburgh Riverhounds · USL Championship 15 2 0
20/21 Pittsburgh Riverhounds · USL Championship 7 3 0
19/20 Saint Louis · USL Championship 19 1 0
18/19 Saint Louis · USL Championship 31 3 0
17/18 Orlando City II · USL Championship 22 3 0

Chuyển nhượng 4

A. Dikwa — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
8 thg 1, 2026 Pittsburgh Riverhounds từ Rhode Island Tự do
19 thg 1, 2024 Rhode Island từ Pittsburgh Riverhounds Tự do
14 thg 2, 2020 Pittsburgh Riverhounds từ Saint Louis
1 thg 1, 2018 Saint Louis từ Orlando City SC Tự do

Danh hiệu

A. Dikwa — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
USL Championship1
Trang trận đấu