Shoma Kamata

Shoma Kamata

Hậu vệ · Kataller Toyama

Shoma Kamata, Kataller Toyama, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 1.

Sinh 15 tháng 6, 1989 (37) · Nhật Bản · 172 cm · 66 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
90Phút

Sự nghiệp

Shoma Kamata — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
22/23 Kataller Toyama · J-League Cup 1 0 0
19/20 Shimizu S-Pulse · J1 League 4 0 0 6.57
18/19 Shimizu S-Pulse · J1 League 0 0 0
17/18 Shimizu S-Pulse · J1 League 30 2 0 6.83
16/17 Shimizu S-Pulse · J2 League 9 0 0
15/16 Shimizu S-Pulse · J1 League 11 0 0
14/15 Fagiano Okayama · J2 League 15 0 0
13/14 Shonan Bellmare · J1 League 21 0 0
12/13 Shonan Bellmare · J2 League 40 0 0

Chuyển nhượng 7

Shoma Kamata — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
9 thg 1, 2022 Kataller Toyama từ Fukushima United FC Tự do
26 thg 3, 2021 Fukushima United FC từ Blaublitz Akita Tự do
17 thg 1, 2020 Blaublitz Akita từ Shimizu S-Pulse
1 thg 1, 2015 Shimizu S-Pulse từ Shonan Bellmare
1 thg 2, 2014 Fagiano Okayama từ Shonan Bellmare Cho mượn
1 thg 3, 2011 Shonan Bellmare từ JEF United Ichihara Chiba
15 thg 3, 2010 JEF United Ichihara Chiba từ Shonan Bellmare Cho mượn
Trang trận đấu