S. Nagasawa

S. Nagasawa

Tiền đạo · Kyoto Sanga FC

S. Nagasawa, Kyoto Sanga FC, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 7.

Sinh 25 tháng 8, 1988 (38) · Nhật Bản · 192 cm · 82 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
1Kiến tạo
94Phút
6.52Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
1 (0)
Chuyền chính xác
72%
Tranh chấp thắng
15 / 32

Sự nghiệp

S. Nagasawa — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
27/28 Kyoto Sanga FC · J1 League 7 0 1 6.52
26/27 Kyoto Sanga FC · J1 League 5 0 0 6.53
25/26 Kyoto Sanga FC · J1 League 24 3 3 6.81
24/25 Oita Trinita · J2 League 29 6 0
23/24 Oita Trinita · J2 League 22 3 0
22/23 Oita Trinita · J2 League 26 11 0
21/22 Oita Trinita · J1 League 37 6 0 6.77
20/21 Vegalta Sendai · J1 League 34 9 0 6.81
18/19 Gamba Osaka · J1 League 21 8 0 6.76
17/18 Gamba Osaka · J1 League 46 15 3 6.91
16/17 Gamba Osaka · J1 League 31 12 0 6.70
15/16 Gamba Osaka · J1 League 10 5 0
14/15 Shimizu S-Pulse · J1 League 13 6 0
13/14 Matsumoto Yamaga FC · J2 League 32 3 0
12/13 Kyoto Sanga FC · J2 League 14 1 0

Chuyển nhượng 9

S. Nagasawa — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
20 thg 1, 2025 Kyoto Sanga FC từ Oita Trinita Chuyển nhượng
18 thg 1, 2025 Kyoto Sanga FC từ Oita Trinita Tự do
9 thg 1, 2021 Oita Trinita từ Vegalta Sendai Tự do
1 thg 2, 2019 Vegalta Sendai từ Gamba Osaka Tự do
14 thg 8, 2018 Vissel Kobe từ Gamba Osaka Cho mượn
1 thg 2, 2014 Shimizu S-Pulse từ Matsumoto Yamaga FC
1 thg 3, 2013 Matsumoto Yamaga FC từ Shimizu S-Pulse Cho mượn
1 thg 3, 2012 Kyoto Sanga FC từ Shimizu S-Pulse Cho mượn
1 thg 2, 2011 Roasso Kumamoto từ Shimizu S-Pulse Cho mượn

Danh hiệu1

S. Nagasawa — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Emperor Cup2015/201611
J-League Cup3
Super Cup1
J1 League1
Trang trận đấu