R. Sawakami

R. Sawakami

Tiền đạo · Vanraure Hachinohe

R. Sawakami, Vanraure Hachinohe, mùa này — bàn thắng: 6, kiến tạo: 1, trận: 23.

Sinh 8 tháng 10, 1993 (33) · Nhật Bản · 181 cm · 77 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

6Bàn
1Kiến tạo
1.951Phút
6.72Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
43 (16)
Chuyền chính xác
72%

Sự nghiệp

R. Sawakami — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Vanraure Hachinohe · J3 League 23 6 1 6.72
24/25 Fukushima United FC · J3 League 24 2 0
23/24 Gainare Tottori · J3 League 16 0 0
22/23 Gainare Tottori · J3 League 30 7 0
21/22 SC Sagamihara · J2 League 8 0 0
20/21 Imabari · J3 League 23 1 0
19/20 Cerezo Osaka U23 · J3 League 26 3 0
18/19 Cerezo Osaka U23 · J3 League 3 1 0
17/18 Cerezo Osaka · J1 League 19 1 0 6.54
16/17 Cerezo Osaka · J2 League 32 1 0

Chuyển nhượng 10

R. Sawakami — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
20 thg 1, 2025 Vanraure Hachinohe từ Fukushima United FC Tự do
18 thg 1, 2025 Vanraure Hachinohe từ Fukushima United FC Tự do
22 thg 1, 2024 Fukushima United FC từ Cerezo Osaka Tự do
9 thg 8, 2023 Fukushima United FC từ Cerezo Osaka Cho mượn
8 thg 8, 2023 Cerezo Osaka từ Gainare Tottori
29 thg 3, 2022 Gainare Tottori từ Cerezo Osaka Cho mượn
1 thg 1, 2022 Cerezo Osaka từ SC Sagamihara
12 thg 7, 2021 SC Sagamihara từ Cerezo Osaka Cho mượn
1 thg 2, 2021 Cerezo Osaka từ Imabari
12 thg 8, 2020 Imabari từ Cerezo Osaka Cho mượn

Danh hiệu3

R. Sawakami — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Super Cup20181
Emperor Cup20171
J-League Cup20171
J.League Cup / Copa Sudamericana Championship1
Trang trận đấu