G. Holmes

G. Holmes

Tiền vệ · Cumbernauld Colts

Sinh 26 tháng 3, 1984 (42) · Scotland · 180 cm · 72 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

G. Holmes — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Cumbernauld Colts · Giải vô địch bóng đá Anh 0 0 0
23/24 Cumbernauld Colts · Giải vô địch bóng đá Anh 0 0 0
22/23 Cumbernauld Colts · Giải vô địch bóng đá Anh 0 2 0
20/21 Forfar Athletic F.C. · League One 12 0 0
19/20 Edinburgh City F.C. · Giải bóng đá hạng ba Anh 5 0 0
17/18 Albion Rovers F.C. · League One 33 0 0
16/17 Alloa Athletic F.C. · League One 29 0 0
15/16 Alloa Athletic F.C. · Championship 26 2 0
14/15 Alloa Athletic F.C. · Championship 31 0 0
13/14 Alloa Athletic F.C. · Championship 34 2 0
10/11 Greenock Morton F.C. · Championship 25 0 0

Chuyển nhượng 5

G. Holmes — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
19 thg 3, 2021 Forfar Athletic F.C. từ Edinburgh City F.C. Tự do
31 thg 1, 2020 Edinburgh City F.C. từ East Kilbride F.C.
1 thg 7, 2018 East Kilbride F.C. từ Albion Rovers F.C. Tự do
1 thg 7, 2017 Albion Rovers F.C. từ Alloa Athletic F.C.
1 thg 7, 2011 Alloa Athletic F.C. từ Greenock Morton F.C. Tự do
Trang trận đấu