A. Robertson
Tiền vệ ·
Cardiff City F.C.
A. Robertson, Cardiff City F.C., mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 12.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
1.068Phút
7.22Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 7 (3)
- Chuyền chính xác
- 89%
- Tranh chấp thắng
- 51 / 75
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 12 | 0 | 0 | 7.22 | |
| 25/26 | 36 | 6 | 3 | 6.99 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 27 | 1 | 4 | 7.11 | |
| 22/23 | 19 | 5 | 0 | ||
| 21/22 | 3 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 14 | 2 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 7 thg 8, 2024 | Cardiff City F.C. từ Manchester City F.C. | |
| 1 thg 7, 2024 | Manchester City F.C. từ Portsmouth F.C. | |
| 7 thg 8, 2023 | Portsmouth F.C. từ Manchester City F.C. | Cho mượn |
Danh hiệu11
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Premier League 22022/2023, 2021/2022, 2020/2021 | 3 | |
| U18 Premier League Cup2019/2020, 2018/2019 | 2 | |
| FA Youth Cup2019/2020 | 1 | 1 |
| League One2023/2024 | 1 | |
| FA Cup2022/2023 | 1 | |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Anh2022/2023 | 1 | |
| UEFA Champions League2022/2023 | 1 | |
| U18 Premier League2020/2021 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương gân kheo | 29 thg 8, 2025 | 11 thg 9, 2025 | 14 |
| Lý do khác | 27 thg 7, 2025 | 22 thg 8, 2025 | 27 |
| Chấn thương gân kheo | 2 thg 2, 2025 | 24 thg 2, 2025 | 23 |
| Ốm | 19 thg 1, 2025 | 24 thg 1, 2025 | 6 |