A. Robertson

A. Robertson

Tiền vệ · Cardiff City F.C.

A. Robertson, Cardiff City F.C., mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 12.

Sinh 17 tháng 4, 2003 (23) · Úc · 182 cm

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
1.068Phút
7.22Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
7 (3)
Chuyền chính xác
89%
Tranh chấp thắng
51 / 75

Sự nghiệp

A. Robertson — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Cardiff City F.C. · Championship 12 0 0 7.22
25/26 Cardiff City F.C. · League One 36 6 3 6.99
24/25 Manchester City F.C. · Giải bóng đá Ngoại hạng Anh 0 0 0
23/24 Portsmouth F.C. · League One 27 1 4 7.11
22/23 Manchester City F.C. U21 · Premier League 2 Division One 19 5 0
21/22 Manchester City F.C. U23 · Premier League 2 Division One 3 0 0
20/21 Manchester City F.C. U23 · Premier League 2 Division One 14 2 0

Chuyển nhượng 3

A. Robertson — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
7 thg 8, 2024 Cardiff City F.C. từ Manchester City F.C.
1 thg 7, 2024 Manchester City F.C. từ Portsmouth F.C.
7 thg 8, 2023 Portsmouth F.C. từ Manchester City F.C. Cho mượn

Danh hiệu11

A. Robertson — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Premier League 22022/2023, 2021/2022, 2020/20213
U18 Premier League Cup2019/2020, 2018/20192
FA Youth Cup2019/202011
League One2023/20241
FA Cup2022/20231
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh2022/20231
UEFA Champions League2022/20231
U18 Premier League2020/20211

Chấn thương và án treo giò 4

A. Robertson — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương gân kheo 29 thg 8, 2025 11 thg 9, 2025 14
Lý do khác 27 thg 7, 2025 22 thg 8, 2025 27
Chấn thương gân kheo 2 thg 2, 2025 24 thg 2, 2025 23
Ốm 19 thg 1, 2025 24 thg 1, 2025 6
Trang trận đấu