J. Hugonet
Hậu vệ ·
Hannover 96
J. Hugonet, Hannover 96, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 4.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
341Phút
6.21Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 7 (1)
- Chuyền chính xác
- 88%
- Tranh chấp thắng
- 19 / 34
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 4 | 0 | 0 | 6.21 | |
| 25/26 | 25 | 2 | 1 | 6.99 | |
| 24/25 | 33 | 3 | 3 | 7.13 | |
| 23/24 | 15 | 2 | 0 | 6.74 | |
| 22/23 | 33 | 1 | 0 | 6.83 | |
| 21/22 | 31 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 3 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2026 | Hannover 96 từ 1. FC Magdeburg | Tự do |
| 29 thg 6, 2026 | Hannover 96 từ 1. FC Magdeburg | Tự do |
| 1 thg 7, 2023 | 1. FC Magdeburg từ Austria Lustenau | Tự do |
| 1 thg 7, 2021 | Austria Lustenau từ US Saint-Malo | |
| 1 thg 7, 2020 | US Saint-Malo từ Paris Saint-Germain |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo2021/2022 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 5
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 20 thg 4, 2025 | 23 thg 4, 2025 | 4 |
| Chấn thương cơ | 2 thg 3, 2025 | 11 thg 3, 2025 | 10 |
| Treo giò | 22 thg 11, 2024 | 24 thg 11, 2024 | 3 |
| Chấn thương mắt cá | 1 thg 11, 2024 | 2 thg 11, 2024 | 2 |
| Thiếu thể lực | 22 thg 9, 2023 | 4 thg 1, 2024 | 105 |