Tây Ban Nha
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Argentina

Tây Ban Nha vs Argentina

Tỷ số chung cuộc: Tây Ban Nha 1-0 Argentina tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 19 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · Final
Phong độ
DWWWW Tây Ban Nha
WWWWL Argentina
  1. -5' Cristian Romero
  2. 41' Lisandro Martínez
  3. 44' N. Otamendi L. Martinez
  4. HT0-0
  5. 46' L. Paredes N. Gonzalez
  6. 52' Leandro Paredes
  7. 58' N. Molina G. Montiel
  8. 62' F. Torres M. Oyarzabal
  9. 62' Pedri F. Ruiz
  10. 70' G. Simeone R. de Paul
  11. 70' F. Medina C. Romero
  12. 75' M. Merino D. Olmo
  13. 75' N. Williams A. Baena
  14. 83' Enzo Fernández
  15. 90'+3 Enzo Fernández
  16. 90'+3 Enzo Fernández
  17. 99' M. Zubimendi Rodri
  18. 99' E. Garcia A. Laporte
  19. 102' M. Senesi J. Alvarez
  20. 106' F. Torres · N. Williams 1-0
  21. 111' Alexis Mac Allister
  22. FT1-0

Đội hình

Tây Ban Nha Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis de la Fuente
  1. 23U. Simon
  2. 12P. Porro
  3. 22P. Cubarsi
  4. 14A. Laporte▼ 99'
  5. 24M. Cucurella
  6. 16Rodri▼ 99'
  7. 8F. Ruiz▼ 62'
  8. 19Lamine Yamal
  9. 10D. Olmo▼ 75'
  10. 15A. Baena▼ 75'
  11. 21M. Oyarzabal▼ 62'

Dự bị 15

  1. 1D. Raya
  2. 13J. Garcia
  3. 5M. Llorente
  4. 7F. Torres▲ 62'
  5. 18M. Zubimendi▲ 99'
  6. 20Pedri▲ 62'
  7. 9Gavi
  8. 3A. Grimaldo
  9. 26B. Iglesias
  10. 6M. Merino▲ 75'
  11. 4E. Garcia▲ 99'
  12. 11Y. Pino
  13. 17N. Williams▲ 75'
  14. 25V. Munoz
  15. 2M. Pubill
Argentina Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Lionel Scaloni
  1. 23E. Martinez
  2. 4G. Montiel▼ 58'
  3. 13C. Romero▼ 70'
  4. 6L. Martinez▼ 44'
  5. 3N. Tagliafico
  6. 7R. de Paul▼ 70'
  7. 24E. Fernandez
  8. 20A. Mac Allister
  9. 15N. Gonzalez▼ 46'
  10. 10L. Messi
  11. 9J. Alvarez▼ 102'

Dự bị 15

  1. 12G. Rulli
  2. 1J. Musso
  3. 19N. Otamendi▲ 44'
  4. 5L. Paredes▲ 46'
  5. 14E. Palacios
  6. 26N. Molina▲ 58'
  7. 17G. Simeone▲ 70'
  8. 11G. Lo Celso
  9. 22L. Martinez
  10. 2M. Senesi▲ 102'
  11. 25F. Medina▲ 70'
  12. 16T. Almada
  13. 21J. Lopez
  14. 8V. Barco
  15. 18N. Paz

Thống kê

009
461
65%Kiểm soát bóng35%
20Dứt điểm2
12Trúng đích0
5Chệch đích1
3Bị chặn1
9Phạt góc4
4Việt vị1
21Phạm lỗi25
0Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua11
852Chuyền bóng463
89%Chính xác chuyền77%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 6 - 2 +4 7
1
Argentina
3 8 - 1 +7 9
1
Bỉ
3 6 - 2 +4 5
1
Brazil
3 7 - 1 +6 7
1
Colombia
3 4 - 1 +3 7
1
Đức
3 10 - 4 +6 6
1
Hà Lan
3 10 - 4 +6 7
1
Hoa Kỳ
3 8 - 4 +4 6
1
Mexico
3 6 - 0 +6 9
1
Pháp
3 10 - 2 +8 9
1
Tây Ban Nha
3 5 - 0 +5 7
1
Thụy Sĩ
3 7 - 3 +4 7
2
Ai Cập
3 5 - 3 +2 5
2
Áo
3 6 - 6 0 4
2
Bồ Đào Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Canada
3 8 - 3 +5 4
2
Cape Verde Islands
3 2 - 2 0 3
2
Croatia
3 5 - 5 0 6
2
Ivory Coast
3 4 - 2 +2 6
2
Ma-rốc
3 6 - 3 +3 7
2
Na Uy
3 8 - 7 +1 6
2
Nhật Bản
3 7 - 3 +4 5
2
South Africa
3 2 - 3 -1 4
2
Úc
3 2 - 2 0 4
3
Congo DR
3 4 - 3 +1 4
3
Ghana
3 2 - 2 0 4
3
Thụy Điển
3 7 - 7 0 4
4
Curaçao
3 1 - 9 -8 1
4
Czechia
3 2 - 6 -4 1
4
Ecuador
3 2 - 2 0 4
4
Haiti
3 2 - 8 -6 0
4
Iraq
3 1 - 12 -11 0
4
Jordan
3 3 - 8 -5 0
4
New Zealand
3 4 - 10 -6 1
4
Panama
3 0 - 4 -4 0
4
Qatar
3 2 - 10 -8 1
4
Saudi Arabia
3 1 - 5 -4 2
4
Tunisia
3 2 - 12 -10 0
4
Türkiye
3 3 - 5 -2 3
4
Uzbekistan
3 2 - 11 -9 0
5
Bosnia & Herzegovina
3 5 - 6 -1 4
6
Algeria
3 5 - 7 -2 4
7
Paraguay
3 2 - 4 -2 4
8
Senegal
3 8 - 6 +2 3
9
Iran
3 3 - 3 0 3
10
South Korea
3 2 - 3 -1 3
11
Scotland
3 1 - 4 -3 3
12
Uruguay
3 3 - 4 -1 2

So sánh

4Trận đấu4
6Ghi được8
1Thủng lưới5
1.5Bàn thắng mỗi trận2
3Giữ sạch lưới0
1Trên 2.5 bàn3
4Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu