Na Uy
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Anh

Na Uy vs Anh

Tỷ số chung cuộc: Na Uy 1-2 Anh tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 11 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · Quarter-finals
Phong độ
WWDWL Na Uy
WWWLW Anh
  1. 36' A. Schjelderup · M. Odegaard 1-0
  2. 45' 1-1 J. Bellingham · A. Gordon
  3. HT1-1
  4. 46' B. Saka N. Madueke
  5. 46' E. Eze D. Rice
  6. 57' Torbjørn Heggem
  7. 60' F. Aursnes J. Ryerson
  8. 68' O. Bobb A. Sorloth
  9. 68' A. Nusa A. Schjelderup
  10. 71' R. James A. Gordon
  11. 86' D. Spence N. O'Reilly
  12. 89' M. Rogers E. Konsa
  13. 90' M. Pedersen D. Wolfe
  14. 91' L. Ostigard T. Heggem
  15. 93' 1-2 J. Bellingham
  16. 99' 1-3 Anh
  17. 101' Djed Spence
  18. 106' J. Larsen E. Haaland
  19. 111' D. Burn J. Bellingham
  20. 117' Kristoffer Ajer
  21. FT1-2

Đội hình

Na Uy Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Stale Solbakken
  1. 1O. Nyland
  2. 26J. Ryerson▼ 60'
  3. 3K. Ajer
  4. 17T. Heggem▼ 91'
  5. 5D. Wolfe▼ 90'
  6. 10M. Odegaard
  7. 8S. Berge
  8. 6P. Berg
  9. 7A. Sorloth▼ 68'
  10. 9E. Haaland▼ 106'
  11. 21A. Schjelderup▼ 68'

Dự bị 15

  1. 13E. Selvik
  2. 12S. Tangvik
  3. 14F. Aursnes▲ 60'
  4. 2M. Thorsby
  5. 15F. Bjorkan
  6. 23J. Hauge
  7. 11J. Larsen▲ 106'
  8. 22O. Bobb▲ 68'
  9. 19T. Aasgaard
  10. 4L. Ostigard▲ 91'
  11. 18K. Thorstvedt
  12. 16M. Pedersen▲ 90'
  13. 25H. Falchener
  14. 24S. Langas
  15. 20A. Nusa▲ 68'
Anh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Tuchel
  1. 1J. Pickford
  2. 2E. Konsa▼ 89'
  3. 5J. Stones
  4. 6M. Guehi
  5. 3N. O'Reilly▼ 86'
  6. 4D. Rice▼ 46'
  7. 8E. Anderson
  8. 20N. Madueke▼ 46'
  9. 10J. Bellingham▼ 111'
  10. 18A. Gordon▼ 71'
  11. 9H. Kane

Dự bị 14

  1. 13D. Henderson
  2. 23J. Trafford
  3. 14J. Henderson
  4. 15D. Burn▲ 111'
  5. 19O. Watkins
  6. 12T. Chalobah
  7. 24R. James▲ 71'
  8. 17M. Rogers▲ 89'
  9. 7B. Saka▲ 46'
  10. 16K. Mainoo
  11. 22I. Toney
  12. 11M. Rashford
  13. 21E. Eze▲ 46'
  14. 25D. Spence▲ 86'

Thống kê

017
400
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm14
4Trúng đích8
6Chệch đích3
3Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị5
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
6Cứu thua3
577Chuyền bóng628
86%Chính xác chuyền90%
0.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 6 - 2 +4 7
1
Argentina
3 8 - 1 +7 9
1
Bỉ
3 6 - 2 +4 5
1
Brazil
3 7 - 1 +6 7
1
Colombia
3 4 - 1 +3 7
1
Đức
3 10 - 4 +6 6
1
Hà Lan
3 10 - 4 +6 7
1
Hoa Kỳ
3 8 - 4 +4 6
1
Mexico
3 6 - 0 +6 9
1
Pháp
3 10 - 2 +8 9
1
Tây Ban Nha
3 5 - 0 +5 7
1
Thụy Sĩ
3 7 - 3 +4 7
2
Ai Cập
3 5 - 3 +2 5
2
Áo
3 6 - 6 0 4
2
Bồ Đào Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Canada
3 8 - 3 +5 4
2
Cape Verde Islands
3 2 - 2 0 3
2
Croatia
3 5 - 5 0 6
2
Ivory Coast
3 4 - 2 +2 6
2
Ma-rốc
3 6 - 3 +3 7
2
Na Uy
3 8 - 7 +1 6
2
Nhật Bản
3 7 - 3 +4 5
2
South Africa
3 2 - 3 -1 4
2
Úc
3 2 - 2 0 4
3
Congo DR
3 4 - 3 +1 4
3
Ghana
3 2 - 2 0 4
3
Thụy Điển
3 7 - 7 0 4
4
Curaçao
3 1 - 9 -8 1
4
Czechia
3 2 - 6 -4 1
4
Ecuador
3 2 - 2 0 4
4
Haiti
3 2 - 8 -6 0
4
Iraq
3 1 - 12 -11 0
4
Jordan
3 3 - 8 -5 0
4
New Zealand
3 4 - 10 -6 1
4
Panama
3 0 - 4 -4 0
4
Qatar
3 2 - 10 -8 1
4
Saudi Arabia
3 1 - 5 -4 2
4
Tunisia
3 2 - 12 -10 0
4
Türkiye
3 3 - 5 -2 3
4
Uzbekistan
3 2 - 11 -9 0
5
Bosnia & Herzegovina
3 5 - 6 -1 4
6
Algeria
3 5 - 7 -2 4
7
Paraguay
3 2 - 4 -2 4
8
Senegal
3 8 - 6 +2 3
9
Iran
3 3 - 3 0 3
10
South Korea
3 2 - 3 -1 3
11
Scotland
3 1 - 4 -3 3
12
Uruguay
3 3 - 4 -1 2

So sánh

2Trận đấu4
3Ghi được12
3Thủng lưới9
1.5Bàn thắng mỗi trận3
0Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn4
2Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu