Argentina
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Ai Cập

Argentina vs Ai Cập

Tỷ số chung cuộc: Argentina 3-2 Ai Cập tại Giải vô địch bóng đá thế giới, 7 tháng 7, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá thế giới · Round of 16
Sân vận động
Mercedes-Benz Stadium, Atlanta, Georgia
Phong độ
WWWWL Argentina
WLDWL Ai Cập
  1. -5' Haissem Hassan
  2. 15' 0-1 Y. Ibrahim · M. Attia
  3. 21' Lionel Messi11mhỏng 11m
  4. HT0-1
  5. 46' H. Fathy E. Ashour
  6. 59' Mostafa Ziko
  7. 66' N. Gonzalez N. Tagliafico
  8. 66' L. Martinez R. de Paul
  9. 67' 0-2 M. Ziko · H. Hassan
  10. 73' G. Montiel N. Molina
  11. 73' Trezeguet H. Hassan
  12. 79' C. Romero · L. Messi 1-2
  13. 80' O. Marmoush M. Ziko
  14. 83' L. Messi · G. Montiel 2-2
  15. 90'+8 Marwan Attia
  16. 90'+4 Hamdy Fathy
  17. 90'+3 Mostafa Shobeir
  18. 90'+5 N. Otamendi C. Romero
  19. 90'+5 F. Medina J. Alvarez
  20. 90'+6 Zizo M. Lasheen
  21. 90' E. Fernandez · L. Martinez 3-2
  22. FT3-2

Đội hình

Argentina Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Lionel Scaloni
  1. 23E. Martinez
  2. 26N. Molina▼ 73'
  3. 13C. Romero▼ 90'
  4. 6L. Martinez
  5. 3N. Tagliafico▼ 66'
  6. 5L. Paredes
  7. 7R. de Paul▼ 66'
  8. 20A. Mac Allister
  9. 24E. Fernandez
  10. 10L. Messi
  11. 9J. Alvarez▼ 90'

Dự bị 15

  1. 12G. Rulli
  2. 1J. Musso
  3. 19N. Otamendi▲ 90'
  4. 14E. Palacios
  5. 4G. Montiel▲ 73'
  6. 15N. Gonzalez▲ 66'
  7. 17G. Simeone
  8. 11G. Lo Celso
  9. 22L. Martinez▲ 66'
  10. 2M. Senesi
  11. 25F. Medina▲ 90'
  12. 16T. Almada
  13. 21J. Lopez
  14. 8V. Barco
  15. 18N. Paz
Ai Cập Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Hossam Hassan
  1. 23M. Shobeir
  2. 3M. Hany
  3. 2Y. Ibrahim
  4. 5R. Rabia
  5. 15K. Hafez
  6. 12H. Hassan▼ 73'
  7. 17M. Lasheen▼ 90'
  8. 19M. Attia
  9. 8E. Ashour▼ 46'
  10. 10M. Salah
  11. 11M. Ziko▼ 80'

Dự bị 13

  1. 26M. Alaa
  2. 1M. El Shenawy
  3. 16E. M. Soliman
  4. 7Trezeguet▲ 73'
  5. 20I. Adel
  6. 21M. Saber
  7. 24T. Alaa
  8. 9H. Abdelkarim
  9. 25Zizo▲ 90'
  10. 14H. Fathy▲ 46'
  11. 22O. Marmoush▲ 80'
  12. 18N. Dunga
  13. 4H. Abdelmaguid

Thống kê

006
140
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm5
7Trúng đích2
8Chệch đích3
4Bị chặn1
6Phạt góc1
3Việt vị0
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng4
0Cứu thua4
602Chuyền bóng349
90%Chính xác chuyền82%
2.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
3 6 - 2 +4 7
1
Argentina
3 8 - 1 +7 9
1
Bỉ
3 6 - 2 +4 5
1
Brazil
3 7 - 1 +6 7
1
Colombia
3 4 - 1 +3 7
1
Đức
3 10 - 4 +6 6
1
Hà Lan
3 10 - 4 +6 7
1
Hoa Kỳ
3 8 - 4 +4 6
1
Mexico
3 6 - 0 +6 9
1
Pháp
3 10 - 2 +8 9
1
Tây Ban Nha
3 5 - 0 +5 7
1
Thụy Sĩ
3 7 - 3 +4 7
2
Ai Cập
3 5 - 3 +2 5
2
Áo
3 6 - 6 0 4
2
Bồ Đào Nha
3 6 - 1 +5 5
2
Canada
3 8 - 3 +5 4
2
Cape Verde Islands
3 2 - 2 0 3
2
Croatia
3 5 - 5 0 6
2
Ivory Coast
3 4 - 2 +2 6
2
Ma-rốc
3 6 - 3 +3 7
2
Na Uy
3 8 - 7 +1 6
2
Nhật Bản
3 7 - 3 +4 5
2
South Africa
3 2 - 3 -1 4
2
Úc
3 2 - 2 0 4
3
Congo DR
3 4 - 3 +1 4
3
Ghana
3 2 - 2 0 4
3
Thụy Điển
3 7 - 7 0 4
4
Curaçao
3 1 - 9 -8 1
4
Czechia
3 2 - 6 -4 1
4
Ecuador
3 2 - 2 0 4
4
Haiti
3 2 - 8 -6 0
4
Iraq
3 1 - 12 -11 0
4
Jordan
3 3 - 8 -5 0
4
New Zealand
3 4 - 10 -6 1
4
Panama
3 0 - 4 -4 0
4
Qatar
3 2 - 10 -8 1
4
Saudi Arabia
3 1 - 5 -4 2
4
Tunisia
3 2 - 12 -10 0
4
Türkiye
3 3 - 5 -2 3
4
Uzbekistan
3 2 - 11 -9 0
5
Bosnia & Herzegovina
3 5 - 6 -1 4
6
Algeria
3 5 - 7 -2 4
7
Paraguay
3 2 - 4 -2 4
8
Senegal
3 8 - 6 +2 3
9
Iran
3 3 - 3 0 3
10
South Korea
3 2 - 3 -1 3
11
Scotland
3 1 - 4 -3 3
12
Uruguay
3 3 - 4 -1 2

So sánh

4Trận đấu1
8Ghi được2
5Thủng lưới3
2Bàn thắng mỗi trận2
0Giữ sạch lưới0
3Trên 2.5 bàn1
7Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu