Trận đấu
80
Bàn thắng mỗi trận
2.71
Cả hai cùng ghi bàn
42.5%
Trên 2.5 bàn
53.75%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 41 | 51.25% |
| Hòa | 19 | 23.75% |
| Thắng sân khách | 20 | 25% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Benfica | 19 | 3.17 |
| 2 | Ferencvarosi TC | 16 | 2 |
| 3 | Lech Poznan | 15 | 3.75 |
| 4 | Anderlecht | 14 | 2.33 |
| 5 | CSKA Sofia | 9 | 1.13 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | OFI | 0 | 0 |
| 2 | Qarabag | 0 | 0 |
| 3 | Universitatea Cluj | 0 | 0 |
| 4 | Aluminij | 1 | 0.5 |
| 5 | Ararat-Armenia | 1 | 0.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 73 | 7 | 91.25% |
| 1.5 | 57 | 23 | 71.25% |
| 2.5 | 43 | 37 | 53.75% |
| 3.5 | 24 | 56 | 30% |
| 4.5 | 13 | 67 | 16.25% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 24 | 5 | 0 |
| Hòa | 15 | 11 | 8 |
| Thắng sân khách | 2 | 3 | 12 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 10 | 12.5% |
| 1 – 1 | 9 | 11.25% |
| 3 – 0 | 8 | 10% |
| 0 – 0 | 7 | 8.75% |
| 0 – 1 | 6 | 7.5% |
| 1 – 2 | 4 | 5% |
| 2 – 1 | 4 | 5% |
| 3 – 1 | 4 | 5% |
| 0 – 3 | 3 | 3.75% |
| 2 – 0 | 3 | 3.75% |