Trận đấu
24
Bàn thắng mỗi trận
3.46
Cả hai cùng ghi bàn
50%
Trên 2.5 bàn
54.17%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 10 | 41.67% |
| Hòa | 4 | 16.67% |
| Thắng sân khách | 10 | 41.67% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik W | 9 | 4.5 |
| 2 | Brøndby W | 9 | 4.5 |
| 3 | Torreense W | 9 | 4.5 |
| 4 | Vålerenga W | 9 | 4.5 |
| 5 | Sturm Graz W | 7 | 3.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Metalist 1925 W | 0 | 0 |
| 2 | Minsk W | 0 | 0 |
| 3 | Agram W | 1 | 0.5 |
| 4 | Breidablik W | 1 | 0.5 |
| 5 | Brøndby W | 1 | 0.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 22 | 2 | 91.67% |
| 1.5 | 18 | 6 | 75% |
| 2.5 | 13 | 11 | 54.17% |
| 3.5 | 10 | 14 | 41.67% |
| 4.5 | 8 | 16 | 33.33% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 7 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 4 | 3 |
| Thắng sân khách | 1 | 0 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 3 | 12.5% |
| 0 – 2 | 3 | 12.5% |
| 0 – 0 | 2 | 8.33% |
| 1 – 1 | 2 | 8.33% |
| 2 – 1 | 2 | 8.33% |
| 0 – 5 | 1 | 4.17% |
| 1 – 0 | 1 | 4.17% |
| 1 – 3 | 1 | 4.17% |
| 2 – 3 | 1 | 4.17% |
| 3 – 0 | 1 | 4.17% |