Trận đấu
258
Bàn thắng mỗi trận
2.84
Cả hai cùng ghi bàn
51.55%
Trên 2.5 bàn
53.49%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 115 | 44.57% |
| Hòa | 69 | 26.74% |
| Thắng sân khách | 74 | 28.68% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Ajax | 22 | 3.67 |
| 2 | Rapid Vienna | 18 | 3 |
| 3 | FC Copenhagen | 17 | 2.83 |
| 4 | FC Nordsjaelland | 17 | 2.83 |
| 5 | FC Sion | 14 | 2.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Atalanta | 0 | 0 |
| 2 | Brighton | 0 | 0 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 0 | 0 |
| 4 | SC Braga | 0 | 0 |
| 5 | Spartak Trnava | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 239 | 19 | 92.64% |
| 1.5 | 194 | 64 | 75.19% |
| 2.5 | 138 | 120 | 53.49% |
| 3.5 | 88 | 170 | 34.11% |
| 4.5 | 46 | 212 | 17.83% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 69 | 14 | 5 |
| Hòa | 37 | 43 | 25 |
| Thắng sân khách | 9 | 12 | 44 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 31 | 12.02% |
| 1 – 0 | 28 | 10.85% |
| 0 – 0 | 19 | 7.36% |
| 2 – 1 | 18 | 6.98% |
| 0 – 1 | 17 | 6.59% |
| 1 – 2 | 16 | 6.2% |
| 2 – 0 | 16 | 6.2% |
| 2 – 2 | 16 | 6.2% |
| 3 – 1 | 11 | 4.26% |
| 3 – 0 | 10 | 3.88% |