Trận đấu
15
Bàn thắng mỗi trận
3.87
Cả hai cùng ghi bàn
66.67%
Trên 2.5 bàn
73.33%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 8 | 53.33% |
| Hòa | 1 | 6.67% |
| Thắng sân khách | 6 | 40% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | ABM Galaxy | 16 | 4 |
| 2 | Auckland City | 12 | 2.4 |
| 3 | Central Coast | 8 | 1.6 |
| 4 | Rewa | 8 | 2 |
| 5 | Toti City | 6 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Tiga Sport | 3 | 1 |
| 2 | ABM Galaxy | 5 | 1.25 |
| 3 | Auckland City | 5 | 1 |
| 4 | Central Coast | 6 | 1.2 |
| 5 | Toti City | 6 | 2 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 15 | 0 | 100% |
| 1.5 | 13 | 2 | 86.67% |
| 2.5 | 11 | 4 | 73.33% |
| 3.5 | 8 | 7 | 53.33% |
| 4.5 | 5 | 10 | 33.33% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 5 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 |
| Thắng sân khách | 1 | 1 | 2 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 2 | 13.33% |
| 4 – 1 | 2 | 13.33% |
| 0 – 2 | 1 | 6.67% |
| 1 – 2 | 1 | 6.67% |
| 1 – 3 | 1 | 6.67% |
| 1 – 7 | 1 | 6.67% |
| 2 – 0 | 1 | 6.67% |
| 2 – 1 | 1 | 6.67% |
| 2 – 2 | 1 | 6.67% |
| 3 – 0 | 1 | 6.67% |