Cúp bóng đá Nam Mỹ
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 5:6
·
Austin

Cúp bóng đá Nam Mỹ vs Austin

Tỷ số chung cuộc: Cúp bóng đá Nam Mỹ 1-1 Austin tại Leagues Cup, 14 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage
Phong độ
WWWDL Cúp bóng đá Nam Mỹ
DLWDD Austin
  1. 4' Alan Cervantes
  2. HT0-0
  3. 48' J. Gallagherphản lưới 1-0
  4. 52' Ervin Torres
  5. 60' B. Sabovic F. Torres
  6. 61' Erick Sánchez
  7. 65' Raphael Veiga E. Sanchez
  8. 65' P. Salas A. Cardenas
  9. 66' Icaro E. Cerrillo
  10. 67' 1-1 M. Uzuni
  11. 71' C. Ramirez B. Vazquez
  12. 81' D. Arriaga I. Violante
  13. 81' O. Perea B. Rodriguez
  14. 84' B. Hines-Ike Guilherme Biro
  15. 84' J. Alastuey E. Torres
  16. 90'+2 Besard Sabović
  17. FT1-1

Đội hình

Cúp bóng đá Nam Mỹ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Guillermo Almada Alves Jorge
  1. 30R. Cota 6.5
  2. 5K. Alvarez 6.9
  3. 3I. Reyes 7.7
  4. 4S. Caceres 7.5
  5. 26C. Borja 6.9
  6. 6E. Cerrillo ▼ 66' 7.2
  7. 13A. Cervantes 7.2
  8. 12I. Violante ▼ 81' 6.7
  9. 28E. Sanchez ▼ 65' 6.7
  10. 7B. Rodriguez ▼ 81' 6.5
  11. 189A. Cardenas ▼ 65' 6.3

Dự bị 11

  1. 21F. Tapia
  2. 29R. Juarez
  3. 34D. Espinoza
  4. 32M. Vazquez
  5. 2E. Lara
  6. 186D. Arriaga ▲ 81' 6.3
  7. 27Icaro ▲ 66' 6.6
  8. 23Raphael Veiga ▲ 65' 7.7
  9. 20A. H. Gutierrez Torres
  10. 33P. Salas ▲ 65' 6.6
  11. 22O. Perea ▲ 81' 6.6
Austin
  1. 1B. Stuver 7.2
  2. 35M. Djordjevic 6.6
  3. 5O. Svatok 6.9
  4. 29Guilherme Biro ▼ 84' 7.0
  5. 30J. Rosales 6.6
  6. 38E. Torres ▼ 84' 7.3
  7. 6I. Sanchez 6.9
  8. 17J. Gallagher 6.3
  9. 11F. Torres ▼ 60' 7.0
  10. 9B. Vazquez ▼ 71' 6.7
  11. 10M. Uzuni 8.3

Dự bị 12

  1. 12D. Las
  2. 39C. Farrar
  3. 4B. Hines-Ike ▲ 84' 6.7
  4. 15J. Bell
  5. 2R. Thomas
  6. 23Z. Kolmanic
  7. 24J. Alastuey ▲ 84' 7.2
  8. 14B. Sabovic ▲ 60' 7.3
  9. 21C. Ramirez ▲ 71' 6.9
  10. 77P. Placheta
  11. 7J. Nelson
  12. 19C. Fodrey

Thống kê

026
320
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm6
2Trúng đích2
9Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị2
20Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
476Chuyền bóng268
410Chuyền chính xác209
86%Chính xác chuyền78%

So sánh

14Trận đấu14
25Ghi được21
9Thủng lưới15
1.79Bàn thắng mỗi trận1.5
6Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu