Austin
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Puebla

Austin vs Puebla

Tỷ số chung cuộc: Austin 3-0 Puebla tại Leagues Cup, 10 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage
Phong độ
WDLWD Austin
LLWWL Puebla
  1. 4' Myrto Uzuni 1-0
  2. 7' Myrto Uzuni · Christian Ramirez 2-0
  3. 9' L. Hernández
  4. 14' S. Sanabria
  5. 28' Joseph Rosales
  6. 34' Myrto Uzuni · Facundo Daniel Torres Perez 3-0
  7. 44' Alberto Herrera
  8. 45' Ilie Sánchez Owen Wolff
  9. HT3-0
  10. 55' Mathías Adrián Tomás Borges Alberto Herrera
  11. 55' Emiliano Gómez Omar Moreno
  12. 62' Przemyslaw Płacheta Ervin Torres
  13. 62' Jayden Nelson Oleksandr Svatok
  14. 62' Brendan Hines-Ike Joseph Rosales
  15. 78' Mathías Adrián Tomás Borges
  16. 78' Brandon Vazquez Christian Ramirez
  17. 82' Alejandro Organista Carlos Baltazar
  18. 82' Iker Moreno Lucas Camilo Azevedo da Silva
  19. 90'+1 Brayan Garnica Kevin Velasco
  20. FT3-0

Đội hình

Austin Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Davy Arnaud
  1. 1B. Stuver
  2. 17J. Gallagher
  3. 5O. Svatok▼ 62'
  4. 29Guilherme Biro
  5. 30J. Rosales▼ 62'
  6. 38E. Torres▼ 62'
  7. 14B. Sabovic
  8. 11F. Torres
  9. 10M. Uzuni
  10. 33O. Wolff▼ 45'
  11. 21C. Ramirez▼ 78'

Dự bị 12

  1. 12D. Las
  2. 39C. Farrar
  3. 6I. Sanchez▲ 45'
  4. 4B. Hines-Ike▲ 62'
  5. 77P. Placheta
  6. 7J. Nelson▲ 62'
  7. 19C. Fodrey
  8. 24J. Alastuey
  9. 2R. Thomas
  10. 9B. Vazquez▲ 78'
  11. 23Z. Kolmanic
  12. 35M. Djordjevic
Puebla Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gerardo Espinoza
  1. 33J. Rodriguez
  2. 34Lucas Camilo
  3. 5F. Almada
  4. 15O. Villa
  5. 7F. Monarrez
  6. 3A. Herrera▼ 55'
  7. 21S. Sanabria
  8. 26K. Velasco▼ 90'
  9. 22C. Baltazar▼ 82'
  10. 8O. F. Moreno Villegas
  11. 9L. Hernandez

Dự bị 12

  1. 28D. Gutierrez
  2. 182Y. Ortega
  3. 27B. Garnica▲ 90'
  4. 11E. Gomez▲ 55'
  5. 24A. Organista▲ 82'
  6. 10M. Tomas
  7. 16A. Ramirez
  8. 4J. Vargas
  9. 29E. Mustre
  10. 12I. Moreno▲ 82'
  11. 2A. Leyva
  12. 195A. de la Rosa

Thống kê

017
840
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm11
5Trúng đích1
3Chệch đích6
3Bị chặn4
7Phạt góc8
1Việt vị1
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
453Chuyền bóng393

So sánh

13Trận đấu10
20Ghi được17
14Thủng lưới23
1.54Bàn thắng mỗi trận1.7
3Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu