FC Cincinnati
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
U.N.A.M. - Pumas

FC Cincinnati vs U.N.A.M. - Pumas

Tỷ số chung cuộc: FC Cincinnati 2-0 U.N.A.M. - Pumas tại Leagues Cup, 8 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage
Phong độ
LDWDL FC Cincinnati
LDDDL U.N.A.M. - Pumas
  1. 8' K. Denkey
  2. 42' O. Nwobodo
  3. 45' P. Bucha · Evander 1-0
  4. HT1-0
  5. 63' B. J. Ramirez Leon P. Bucha
  6. 63' T. Barlow K. Denkey
  7. 63' S. Gidi A. Chirila
  8. 65' U. Antuna A. Angulo
  9. 65' S. Cordova P. Vite
  10. 78' A. Medina R. Lopez
  11. 81' T. Anunga G. Valenzuela
  12. 83' C. Calderon A. Azuaje
  13. 85' G. Martinez
  14. 88' A. Jabbari Evander
  15. 90' K. Mboma · E. Echenique 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

FC Cincinnati Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Pat Noonan
  1. 13E. Louro 7.3
  2. 24K. Smith 7.5
  3. 12M. Robinson 7.6
  4. 88A. Chirila ▼ 63' 7.2
  5. 20P. Bucha ▼ 63' 8.1
  6. 22G. Valenzuela ▼ 81' 7.0
  7. 5O. Nwobodo 6.7
  8. 66E. Echenique 7.7
  9. 17K. Mboma 8.2
  10. 10Evander ▼ 88' 7.7
  11. 9K. Denkey ▼ 63' 6.4

Dự bị 12

  1. 93F. Mrozek
  2. 18R. Celentano
  3. 21M. Miazga
  4. 4N. Hagglund
  5. 15T. Hadebe
  6. 27T. Anunga ▲ 81' 6.8
  7. 99A. Jabbari ▲ 88' 6.5
  8. 29B. J. Ramirez Leon ▲ 63' 7.4
  9. 14K. Fletcher
  10. 2A. Powell
  11. 16T. Barlow ▲ 63' 6.6
  12. 11S. Gidi ▲ 63' 6.8
U.N.A.M. - Pumas Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Esteban Solari
  1. 1K. Navas 6.0
  2. 7R. Lopez ▼ 78' 6.3
  3. 24T. Leone
  4. 6Nathan Silva 6.4
  5. 34A. Azuaje ▼ 83' 6.7
  6. 77A. Angulo ▼ 65' 6.5
  7. 8A. Carrasquilla 6.9
  8. 18V. Arteaga 6.2
  9. 45P. Vite ▼ 65' 5.9
  10. 14L. Herrera 6.0
  11. 23Juninho 6.6

Dự bị 12

  1. 35P. Lara
  2. 212K. Cuneo
  3. 5R. Duarte
  4. 9G. Martinez ▲ 85' 6.3
  5. 22A. Medina ▲ 78' 6.5
  6. 2P. Bennevendo
  7. 199K. Carranza
  8. 12C. Calderon ▲ 83' 6.1
  9. 21U. Antuna ▲ 65' 6.4
  10. 31R. Morales
  11. 17S. Cordova ▲ 65' 5.7
  12. 20S. Trigos

Thống kê

014
600
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm15
4Trúng đích4
7Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
4Phạt góc6
1Việt vị2
5Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
4Cứu thua1
451Chuyền bóng438
373Chuyền chính xác376
83%Chính xác chuyền86%

So sánh

11Trận đấu11
22Ghi được12
18Thủng lưới15
2Bàn thắng mỗi trận1.09
1Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu