Trận đấu
28
Bàn thắng mỗi trận
2.43
Cả hai cùng ghi bàn
42.86%
Trên 2.5 bàn
42.86%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 10 | 35.71% |
| Hòa | 7 | 25% |
| Thắng sân khách | 11 | 39.29% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Uzbekistan U20 W | 9 | 3 |
| 2 | Morocco W | 7 | 3.5 |
| 3 | United States W U17 | 7 | 1.75 |
| 4 | Iran U20 W | 6 | 2 |
| 5 | Canada W U17 | 5 | 1.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Colombia U20 W | 0 | 0 |
| 2 | Ghana W | 0 | 0 |
| 3 | Mexico U23 W | 0 | 0 |
| 4 | Algeria W | 1 | 0.5 |
| 5 | Cameroon W | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 26 | 2 | 92.86% |
| 1.5 | 18 | 10 | 64.29% |
| 2.5 | 12 | 16 | 42.86% |
| 3.5 | 6 | 22 | 21.43% |
| 4.5 | 4 | 24 | 14.29% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 6 | 1 | 0 |
| Hòa | 3 | 5 | 4 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 7 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 5 | 17.86% |
| 0 – 1 | 4 | 14.29% |
| 1 – 0 | 4 | 14.29% |
| 2 – 1 | 3 | 10.71% |
| 0 – 0 | 2 | 7.14% |
| 0 – 3 | 2 | 7.14% |
| 0 – 2 | 1 | 3.57% |
| 0 – 4 | 1 | 3.57% |
| 0 – 7 | 1 | 3.57% |
| 1 – 2 | 1 | 3.57% |