Al Ahli Saudi FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Auckland

Al Ahli Saudi FC vs Auckland

Tỷ số chung cuộc: Al Ahli Saudi FC 1-0 Auckland tại Cúp bóng đá Liên lục địa, 26 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Liên lục địa · Round of 16
Phong độ
WLLWL Al Ahli Saudi FC
DWWLL Auckland
  1. 45'+1 Hiroki Sakai
  2. HT0-0
  3. 48' C. Elliot H. Sakai
  4. 57' Francis De Vries
  5. 62' A. Bondarenko Z. Al Johani
  6. 62' S. Abu Al Shamat Galeno
  7. 63' S. Abu Al Shamat · E. Spertsyan 1-0
  8. 76' C. Howieson D. Normann
  9. 76' V. Fitzharris L. Bayliss
  10. 81' Merih Demiral
  11. 83' R. Wynne A. Calver
  12. 87' Sam Cosgrove
  13. 90'+1 M. Sulaiman M. Demiral
  14. 90'+1 R. Hamidou Z. Al Hawsawi
  15. 90'+5 F. Al Buraikan I. Toney
  16. FT1-0

Đội hình

Al Ahli Saudi FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marino Pusic
  1. 16E. Mendy 7.3
  2. 29M. Abdulrahman 6.3
  3. 28M. Demiral ▼ 90' 7.0
  4. 3Ibanez 7.9
  5. 2Z. Al Hawsawi ▼ 90' 7.5
  6. 30Z. Al Johani ▼ 62' 6.9
  7. 6V. Atangana 6.9
  8. 7Trincao 7.3
  9. 8E. Spertsyan 7.9
  10. 13Galeno ▼ 62' 6.9
  11. 17I. Toney ▼ 90' 6.7

Dự bị 12

  1. 1A. Al Sanbi
  2. 5M. Sulaiman ▲ 90'
  3. 31S. Balobaid
  4. 46R. Hamidou ▲ 90'
  5. 66N. Masoud
  6. 19A. Bondarenko ▲ 62' 6.7
  7. 47S. Abu Al Shamat ▲ 62' 7.9
  8. 11M. Al Mutairi
  9. 9F. Al Buraikan ▲ 90'
  10. 20Matheus Goncalves
  11. 77Ricardo Mathias
  12. 21A. Radif
Auckland
  1. 1M. Woud 7.2
  2. 2H. Sakai ▼ 48' 6.7
  3. 28A. Calver ▼ 83' 6.5
  4. 4N. Pijnaker 7.7
  5. 15F. De Vries 7.0
  6. 77L. Brook 6.3
  7. 16D. Normann ▼ 76' 7.3
  8. 8L. F. Gallegos 7.3
  9. 27L. Rogerson 6.3
  10. 9S. Cosgrove 6.6
  11. 10L. Bayliss ▼ 76' 6.2

Dự bị 10

  1. 30J. Knowles
  2. 50J. Eli
  3. 23R. Wynne ▲ 83'
  4. 17C. Elliot ▲ 48' 6.7
  5. 18M. Leuluai
  6. 7C. Howieson ▲ 76' 6.3
  7. 25L. Vicelich
  8. 57V. Fitzharris ▲ 76' 6.3
  9. 35J. Bidois
  10. 24A. Cartwright

Thống kê

019
121
68%Kiểm soát bóng32%
17Dứt điểm7
3Trúng đích3
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
9Phạt góc1
1Việt vị0
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
464Chuyền bóng227
414Chuyền chính xác166
89%Chính xác chuyền73%

So sánh

16Trận đấu2
31Ghi được0
25Thủng lưới3
1.94Bàn thắng mỗi trận0
6Giữ sạch lưới0
11Trên 2.5 bàn0
17Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu