Trận đấu
19
Bàn thắng mỗi trận
3.11
Cả hai cùng ghi bàn
47.37%
Trên 2.5 bàn
57.89%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 10 | 52.63% |
| Hòa | 3 | 15.79% |
| Thắng sân khách | 6 | 31.58% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Slingerz | 8 | 2.67 |
| 2 | Robin Hood | 7 | 2.33 |
| 3 | Inter Willemstad | 6 | 3 |
| 4 | Metropolitan | 6 | 2 |
| 5 | Mount Pleasant Academy | 5 | 1.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Britannia | 1 | 1 |
| 2 | Metropolitan | 1 | 0.33 |
| 3 | Mount Pleasant Academy | 1 | 0.33 |
| 4 | Delfines Del Este | 2 | 0.5 |
| 5 | Elite | 2 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 18 | 1 | 94.74% |
| 1.5 | 16 | 3 | 84.21% |
| 2.5 | 11 | 8 | 57.89% |
| 3.5 | 8 | 11 | 42.11% |
| 4.5 | 2 | 17 | 10.53% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 0 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 0 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 0 | 3 | 15.79% |
| 0 – 4 | 2 | 10.53% |
| 1 – 0 | 2 | 10.53% |
| 1 – 1 | 2 | 10.53% |
| 3 – 1 | 2 | 10.53% |
| 0 – 0 | 1 | 5.26% |
| 0 – 3 | 1 | 5.26% |
| 1 – 2 | 1 | 5.26% |
| 1 – 3 | 1 | 5.26% |
| 2 – 1 | 1 | 5.26% |